ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
斩刀
zhǎndāo
dao chặt, dao dập
Hán việt: trảm đao
—

Gợi nhớ

Từ "斩刀" (zhǎndāo) mang nghĩa "dao chặt, dao dập", kết hợp bởi 斩 (zhǎn - trảm): "chặt" + 刀 (dāo - đao): "Dao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 斩: Cỗ xe chiến (车) lao tới cùng lưỡi rìu sắc bén (斤) vung xuống dứt khoát là hình ảnh xử quyết, chặt, chém (斩). • Chữ 刀: Dụng cụ có sống lưng dày và lưỡi cong sắc bén dùng để cắt gọt thức ăn hàng ngày chính là con dao (刀).

Thành phần cấu tạo

斩刀
zhǎndāo
dao chặt, dao dập
斩
zhǎn • trảm
chặt
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe (bên trái)
斤
Bộ Cân
Rìu (bên phải)
刀
dāo • đao
Dao
刀
Bộ Đao
Hình con dao có lưỡi cong

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:dao chặt, dao dập
Ví dụ (3)
zhǎndāo斩刀bìxū必须bǎochí保持fēnglì锋利。
Dao dập phải được giữ sắc.
The cutting die must be kept sharp.
gōngrén工人yòng用zhǎndāo斩刀cái裁duàn断cáiliào材料。
Công nhân dùng dao dập cắt vật liệu.
The worker cuts the material using a cutting die.
zhè这bǎ把zhǎndāo斩刀xūyào需要xiū修mó磨。
Con dao chặt này cần mài sửa.
This cutting blade needs to be sharpened and repaired.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây