斩刀
—
Gợi nhớ
Từ "斩刀" (zhǎndāo) mang nghĩa "dao chặt, dao dập", kết hợp bởi 斩 (zhǎn - trảm): "chặt" + 刀 (dāo - đao): "Dao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 斩: Cỗ xe chiến (车) lao tới cùng lưỡi rìu sắc bén (斤) vung xuống dứt khoát là hình ảnh xử quyết, chặt, chém (斩). • Chữ 刀: Dụng cụ có sống lưng dày và lưỡi cong sắc bén dùng để cắt gọt thức ăn hàng ngày chính là con dao (刀).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 斩刀
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:dao chặt, dao dập
Ví dụ (3)
斩刀必须保持锋利。
Dao dập phải được giữ sắc.
The cutting die must be kept sharp.
工人用斩刀裁断材料。
Công nhân dùng dao dập cắt vật liệu.
The worker cuts the material using a cutting die.
这把斩刀需要修磨。
Con dao chặt này cần mài sửa.
This cutting blade needs to be sharpened and repaired.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây