斩草除根
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "斩草除根" (zhǎncǎo-chúgēn) mang nghĩa "nhổ cỏ tận gốc, triệt tận gốc", kết hợp bởi 斩 (zhǎn - trảm): "chặt" + 草 (cǎo - thảo): "Cỏ" + 除 (chú - trừ): "Loại bỏ" + 根 (gēn - căn): "Rễ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 斩: Cỗ xe chiến (车) lao tới cùng lưỡi rìu sắc bén (斤) vung xuống dứt khoát là hình ảnh xử quyết, chặt, chém (斩). • Chữ 草: Mầm thực vật (艹) vừa đón ánh nắng ban mai lúc sáng sớm (早) đã vươn lên xanh mướt khắp cánh đồng là ngọn cỏ, thảo mộc (草). • Chữ 除: Dọn dẹp những phần đất đá dư thừa (余) bên sườn đồi (阝) để san phẳng lối đi là trừ bỏ, loại bỏ (除). • Chữ 根: Phần thân gỗ (木) bám chặt và dừng lại kiên cố (艮) sâu trong lòng đất để nuôi dưỡng cả tán cây chính là cái rễ (根).
Thành phần cấu tạo
斩草除根
nhổ cỏ tận gốc, triệt tận gốc
Hình ảnh:

Phân tích từ 斩草除根
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:nhổ cỏ tận gốc, triệt tận gốc
Ví dụ (5)
对于这种恶势力,我们必须斩草除根,绝不能姑息。
Đối với thế lực tàn ác này, chúng ta phải nhổ cỏ tận gốc, tuyệt đối không được dung túng.
When it comes to this kind of evil force, we must eradicate it completely and never show any tolerance.
警察下定决心要将这个犯罪团伙斩草除根。
Cảnh sát hạ quyết tâm phải triệt phá tận gốc băng đảng tội phạm này.
The police were determined to wipe out this criminal gang completely.
治病要治本,就像除草一样,必须斩草除根。
Trị bệnh phải trị từ gốc, giống như làm cỏ vậy, phải nhổ cỏ tận gốc.
To cure an illness, you have to address the root cause; just like pulling weeds, you must remove them root and branch.
如果不斩草除根,这些问题迟早还会再次出现。
Nếu không giải quyết triệt để tận gốc, những vấn đề này sớm muộn gì cũng sẽ xuất hiện trở lại.
If we do not eradicate these problems completely, they will resurface sooner or later.
为了防止敌人反扑,将军下令必须斩草除根。
Để đề phòng kẻ thù phản công, vị tướng ra lệnh phải tiêu diệt tận gốc.
To prevent the enemy from launching a counterattack, the general ordered that they must be wiped out completely.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây