刀架
—
Gợi nhớ
Từ "刀架" (dāojià) mang nghĩa "Đài gá dao tiện", kết hợp bởi 刀 (dāo - đao): "Dao" + 架 (jià - giá): "Giá đỡ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 刀: Dụng cụ có sống lưng dày và lưỡi cong sắc bén dùng để cắt gọt thức ăn hàng ngày chính là con dao (刀). • Chữ 架: Đem những thanh gỗ chắc (木) ghép chồng thêm sức nâng đỡ (加) tạo thành chiếc khung, chiếc kệ hay giá đỡ vững vàng (架).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 刀架
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đài gá dao tiện
Ví dụ (3)
数控车床的四工位电动刀架可以实现自动换刀。
Đài dao điện tử 4 vị trí của máy tiện CNC có thể thực hiện thay dao tự động.
The four-station electric tool post on a CNC lathe enables automatic tool changing.
安装刀具时,刀尖高度应与刀架中心线齐平。
Khi lắp dao tiện, chiều cao của mũi dao phải bằng với đường tâm đài gá dao.
When installing the tool, the height of the tool tip should be flush with the center line of the tool holder.
手动锁紧刀架上的螺栓时,应使用专用的内六角扳手。
Khi siết bu-lông gá trên đài dao bằng tay, nên sử dụng cờ-lê lục giác chuyên dụng.
When manually tightening the bolts on the tool holder, a dedicated Allen wrench should be used.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây