大道
条
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "大道" (dàdào) mang nghĩa "Đại lộ, đường lớn", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 道 (dào - đạo): "câu (lượng từ cho câu hỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 道: Đôi chân vững bước (辶) đi theo hướng cái đầu (首) suy nghĩ dẫn lối trên hành trình tìm kiếm chân lý chính là con đường, đạo lý (道).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 大道
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đại lộ, đường lớn
Ví dụ (3)
这条大道两边有很多商店。
Hai bên đại lộ này có nhiều cửa hàng.
There are many shops on both sides of this avenue.
公交车沿着大道向前开。
Xe buýt chạy dọc theo đại lộ về phía trước.
The bus drove forward along the avenue.
晚上的大道灯火通明。
Đại lộ buổi tối sáng rực ánh đèn.
The avenue is brightly lit at night.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây