隧道
HSK7-9
Danh từ
Gợi nhớ
Đào xuyên qua sườn núi đất đá (阝) để mở lối đi thông suốt (遂 -> 隧 - toại) cho những bước chân và xe cộ (辶) tiến về phía trước (首 -> 道 - đạo), tạo nên con "đường hầm" (隧道).
Thành phần cấu tạo
隧道
Đường hầm
隧
阝
Bộ Phụ
Gò đất, sườn núi (bên trái)
遂
Chữ Toại
Thông suốt / âm đọc (bên phải)
道
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới bao quanh)
首
Thủ
Đầu, hàng đầu (phía trên)
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đường hầm, hầm chui, hang động.
Ví dụ (5)
火车正在穿过一条长长的隧道。
Tàu hỏa đang đi xuyên qua một đường hầm rất dài.
The train is passing through a long tunnel.
海底隧道大大缩短了通行时间。
Đường hầm dưới đáy biển đã rút ngắn đáng kể thời gian đi lại.
The undersea tunnel has greatly shortened travel time.
只要坚持下去,就能看到隧道尽头的光。
Chỉ cần kiên trì tiếp tục, sẽ có thể nhìn thấy ánh sáng nơi cuối đường hầm.
As long as you keep going, you'll see the light at the end of the tunnel.
这是一条刚刚贯通的公路隧道。
Đây là một đường hầm đường bộ vừa mới được thông xe.
This is a newly opened road tunnel.
仿佛穿越了时光隧道,回到了童年。
Cứ ngỡ như đi xuyên qua đường hầm thời gian, trở về tuổi thơ.
It felt as if I had traveled through a time tunnel and returned to childhood.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây