率领
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "率领" (shuàilǐng) mang nghĩa "dẫn đầu", kết hợp bởi 率 (lǜ / shuài - suất): "tỷ lệ" + 领 (lǐng - lãnh): "Nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 率: Từ đỉnh chỉ huy (亠) nắm giữ mối tơ trung tâm (幺) điều phối mười phương (十) cùng tiến bước theo một định mức gọi là dẫn dắt, tỷ lệ (率). • Chữ 领: Người đứng đầu (页) có tài năng ra lệnh (令) chỉ huy mọi người cùng tiến bước chính là người dẫn đầu, lãnh đạo (领).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 率领
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:suất lĩnh, dẫn đầu, chỉ huy, lãnh đạo, dẫn dắt (đội ngũ).
Ví dụ (5)
将军率领大军奔赴前线。
Tướng quân suất lĩnh (dẫn đầu) đại quân lao ra tiền tuyến.
The general led a large army to the front lines.
教练率领球队夺得了冠军。
Huấn luyện viên đã dẫn dắt đội bóng giành được chức vô địch.
The coach led the team to the championship.
这次考察团由王教授亲自率领。
Đoàn khảo sát lần này do giáo sư Vương đích thân dẫn đầu.
This inspection group was led personally by Professor Wang.
他率领团队攻克了一个又一个技术难关。
Anh ấy dẫn dắt đội ngũ chinh phục hết cửa ải kỹ thuật này đến cửa ải khác.
He led the team in overcoming one technical challenge after another.
总统率领代表团对该国进行了国事访问。
Tổng thống dẫn đầu đoàn đại biểu tiến hành chuyến thăm cấp nhà nước tới quốc gia đó.
The president led a delegation on a state visit to the country.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây