草率
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "草率" (cǎoshuài) mang nghĩa "cẩu thả", kết hợp bởi 草 (cǎo - thảo): "Cỏ" + 率 (lǜ / shuài - suất): "tỷ lệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 草: Mầm thực vật (艹) vừa đón ánh nắng ban mai lúc sáng sớm (早) đã vươn lên xanh mướt khắp cánh đồng là ngọn cỏ, thảo mộc (草). • Chữ 率: Từ đỉnh chỉ huy (亠) nắm giữ mối tơ trung tâm (幺) điều phối mười phương (十) cùng tiến bước theo một định mức gọi là dẫn dắt, tỷ lệ (率).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 草率
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:cẩu thả, qua loa, vội vàng, hấp tấp, thiếu suy nghĩ, khinh suất.
Ví dụ (5)
结婚是人生大事,千万不能草率。
Kết hôn là chuyện đại sự đời người, tuyệt đối không được vội vàng hấp tấp.
Marriage is a major life decision, so it must not be entered into rashly.
这么草率地做出决定是不负责任的。
Đưa ra quyết định vội vàng như vậy là vô trách nhiệm.
Making a decision so hastily is irresponsible.
他办事一向认真,从不草率。
Anh ấy làm việc luôn nghiêm túc, chưa bao giờ cẩu thả qua loa.
He is always careful and conscientious in handling things, never careless.
这篇文章写得太草率了,错别字很多。
Bài văn này viết cẩu thả quá, sai chính tả rất nhiều.
This article was written far too hastily, with many typos.
在没有调查清楚之前,不要草率下结论。
Trước khi điều tra rõ ràng, đừng vội vàng (hấp tấp) đưa ra kết luận.
Before the investigation is clear, don't jump to conclusions rashly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây