ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
诚信
chéngxìn
trung thực, giữ chữ tín
Hán việt: thành tín
—

Gợi nhớ

Từ "诚信" (chéngxìn) mang nghĩa "trung thực, giữ chữ tín", kết hợp bởi 诚 (chéng - thành): "Chân thành" + 信 (xìn - tín): "thư". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 诚: Mỗi lời nói thốt ra (讠) đều hoàn thành trọn vẹn (成) đúng như lời đã hứa thể hiện tấm lòng trung thực, chân thành (诚). • Chữ 信: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信).

Thành phần cấu tạo

诚信
chéngxìn
trung thực, giữ chữ tín
诚
chéng • thành
Chân thành
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
成
Thành
Thành / âm đọc (bên phải)
信
xìn • tín
thư
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
言
Bộ Ngôn
Lời nói (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:trung thực, giữ chữ tín
Ví dụ (3)
zuò做shēngyì生意zuì最zhòngyào重要de的shì是chéngxìn诚信。
Làm ăn điều quan trọng nhất là chữ tín.
The most important thing in doing business is integrity.
chéngxìn诚信shì是qǐyè企业chángqī长期fāzhǎn发展de的jīchǔ基础。
Chữ tín là nền tảng phát triển lâu dài của doanh nghiệp.
Integrity is the foundation for a company's long-term development.
kǎoshì考试zuòbì作弊shì是bù不chéngxìn诚信de的xíngwéi行为。
Gian lận thi cử là hành vi không trung thực.
Cheating on an exam is a dishonest act.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây