诚信
—
Gợi nhớ
Từ "诚信" (chéngxìn) mang nghĩa "trung thực, giữ chữ tín", kết hợp bởi 诚 (chéng - thành): "Chân thành" + 信 (xìn - tín): "thư". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 诚: Mỗi lời nói thốt ra (讠) đều hoàn thành trọn vẹn (成) đúng như lời đã hứa thể hiện tấm lòng trung thực, chân thành (诚). • Chữ 信: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 诚信
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:trung thực, giữ chữ tín
Ví dụ (3)
做生意最重要的是诚信。
Làm ăn điều quan trọng nhất là chữ tín.
The most important thing in doing business is integrity.
诚信是企业长期发展的基础。
Chữ tín là nền tảng phát triển lâu dài của doanh nghiệp.
Integrity is the foundation for a company's long-term development.
考试作弊是不诚信的行为。
Gian lận thi cử là hành vi không trung thực.
Cheating on an exam is a dishonest act.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây