急切
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "急切" (jíqiè) mang nghĩa "khẩn thiết", kết hợp bởi 急 (jí - cấp): "gấp" + 切 (qiē / qiè - thiết): "cắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 急: Bàn tay vội vã nắm chặt bó cỏ (刍) trong khi trái tim (心) đập thình thịch dưới lồng ngực, diễn tả tâm trạng gấp gáp, nóng ruột (急). • Chữ 切: Cầm lưỡi dao sắc (刀) xẻ vật thể ra làm bảy phần (七) gọn gàng, biểu thị hành động cắt, thái lát hoặc thiết tha (切).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 急切
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:nóng lòng, sốt ruột, tha thiết, khẩn thiết, vội vã.
Ví dụ (5)
他急切地想知道考试结果。
Anh ấy nóng lòng muốn biết kết quả thi.
He was anxious to know the exam results.
我们急切盼望着亲人的归来。
Chúng tôi tha thiết mong chờ người thân trở về.
We are eagerly awaiting the return of our loved ones.
从他急切的语气中,我知道出事了。
Từ giọng điệu gấp gáp (khẩn thiết) của anh ấy, tôi biết là đã xảy ra chuyện.
From his anxious tone, I knew something had happened.
这是一种急切的需求。
Đây là một nhu cầu cấp thiết.
This is an urgent need.
看着这双急切的眼睛,我无法拒绝。
Nhìn đôi mắt tha thiết này, tôi không cách nào từ chối.
Looking at those eager eyes, I couldn't refuse.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây