ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
贴切
tiēqiè
sát nghĩa, phù hợp
Hán việt: thiếp thiết
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "贴切" (tiēqiè) mang nghĩa "sát nghĩa, phù hợp", kết hợp bởi 贴 (tiē - thiếp): "dán" + 切 (qiē / qiè - thiết): "cắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 贴: Đem vật có giá trị (贝) áp sát chiếm lấy (占) một vị trí cố định trên mặt phẳng chính là hành động dán, gắn vào (贴). • Chữ 切: Cầm lưỡi dao sắc (刀) xẻ vật thể ra làm bảy phần (七) gọn gàng, biểu thị hành động cắt, thái lát hoặc thiết tha (切).

Thành phần cấu tạo

贴切
tiēqiè
sát nghĩa, phù hợp
贴
tiē • thiếp
dán
贝
Bộ Bối
Vỏ sò, tiền (nằm bên trái)
占
Chiếm
Chiếm chỗ / âm đọc (nằm bên phải)
切
qiē / qiè • thiết
cắt
七
Thất
Bảy / âm đọc (nằm bên trái)
刀
Bộ Đao
Dao (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:sát nghĩa, phù hợp
Ví dụ (5)
zhè这gè个bǐyù比喻fēicháng非常tiēqiè贴切。
Cách ví von này vô cùng sát hợp.
This metaphor is very apt.
tā他yòng用le了yí一gè个hěn很tiēqiè贴切de的cí词lái来xíngróng形容dāngshí当时de的qíngkuàng情况。
Anh ấy đã dùng một từ rất chính xác để miêu tả tình hình lúc đó.
He used a very apt word to describe the situation at the time.
zhè这piān篇wénzhāng文章de的biāotí标题qǐ起de得hěn很tiēqiè贴切。
Tiêu đề của bài viết này đặt rất phù hợp.
The title of this article is very fitting.
zhǎo找bú不dào到gèng更tiēqiè贴切de的yǔyán语言lái来biǎodá表达wǒ我de的gǎnjī感激zhī之qíng情。
Không thể tìm được ngôn từ nào sát hợp hơn để bày tỏ lòng biết ơn của tôi.
I can't find more appropriate words to express my gratitude.
tā她de的zǒngjié总结bùjǐn不仅jiǎnliàn简练,érqiě而且shífēn十分tiēqiè贴切。
Lời tổng kết của cô ấy không những ngắn gọn mà còn vô cùng chính xác.
Her summary was not only concise, but also very apt.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây