切实
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "切实" (qièshí) mang nghĩa "thiết thực", kết hợp bởi 切 (qiē / qiè - thiết): "cắt" + 实 (shí - thực): "thực tế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 切: Cầm lưỡi dao sắc (刀) xẻ vật thể ra làm bảy phần (七) gọn gàng, biểu thị hành động cắt, thái lát hoặc thiết tha (切). • Chữ 实: Dưới mái nhà (宀) có đầy đủ của cải đứng đầu (头) sung túc, cuộc sống vô cùng chân thật và thực tế (实).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 切实
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / phó từ
Nghĩa:thiết thực, thực tế, xác thực, nghiêm túc, thực sự.
Ví dụ (5)
我们要制定切实可行的计划。
Chúng ta phải xây dựng kế hoạch thiết thực khả thi.
We need to formulate a practical and feasible plan.
希望能切实解决老百姓的住房问题。
Hy vọng có thể giải quyết một cách thực sự (thiết thực) vấn đề nhà ở của người dân.
It is hoped that the housing problem of ordinary people can be solved in a practical way.
这套方案既经济又切实。
Phương án này vừa kinh tế lại vừa thiết thực.
This plan is both economical and practical.
我们必须采取切实有效的措施来保护环境。
Chúng ta bắt buộc phải áp dụng các biện pháp thiết thực hiệu quả để bảo vệ môi trường.
We must take practical and effective measures to protect the environment.
以此为鉴,我们要切实改进工作作风。
Lấy đó làm gương, chúng ta phải cải tiến tác phong làm việc một cách nghiêm túc.
We should take this as a lesson and make real improvements to our work style.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây