惬
丶丶丨一一丶ノ一ノ丶フ
11
—
Gợi nhớ
Trong lòng (忄) cảm thấy vừa vặn thoải mái như vật quý được cất giữ yên ổn (夹) trong chiếc hộp (匚), đó là sự thư thái, hài lòng (惬).
Thành phần cấu tạo
惬
Thư thái / Hài lòng
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
匚
Bộ Phương
Cái hộp, đồ đựng (bao bên trái)
夹
Giáp
Kẹp / âm đọc (bên trong)
Từ đồng âm (8)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Thư thái / Hài lòng
Ví dụ (3)
在一个阳光明媚的午后,喝杯咖啡看看书,真是一件惬意的事情。
Vào một buổi chiều rực nắng, uống một tách cà phê và đọc sách, thực sự là một việc rất thư thái.
On a sunny afternoon, drinking a cup of coffee and reading a book is really a pleasant thing to do.
听着海浪的声音在沙滩上漫步,他感到前所未有的放松和惬怀。
Nghe tiếng sóng biển và tản bộ trên bãi cát, anh ấy cảm thấy sự thư giãn và hài lòng chưa từng có.
Listening to the sound of the waves and strolling on the beach, he felt an unprecedented relaxation and contentment.
这家民宿的布置非常温馨,给客人提供了一个极为惬意的住宿环境。
Cách bài trí của homestay này rất ấm cúng, cung cấp cho khách một môi trường lưu trú cực kỳ dễ chịu.
The layout of this homestay is very cozy, providing guests with an extremely pleasant accommodation environment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây