精锐
—
Gợi nhớ
Từ "精锐" (jīng ruì) mang nghĩa "Ưu tú", kết hợp bởi 精 (jīng - tinh): "tinh túy" + 锐 (ruì - nhuệ): "sắc bén". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 精: Những hạt gạo (米) được sàng lọc kỹ càng, giữ trọn sức sống tươi xanh (青) chính là phần tinh hoa, tinh túy và tinh thần (精). • Chữ 锐: Lưỡi kiếm bằng kim loại (钅) vừa đem ra trao đổi (兑) đã ánh lên vẻ sắc ngọt, tinh anh và nhạy bén (锐).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 精锐
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Ưu tú
Ví dụ (3)
将领决定派出精锐部队突袭敌方的后方。
Tướng lĩnh quyết định phái lực lượng tinh nhuệ tập kích bất ngờ vào hậu phương kẻ địch.
The general decided to dispatch elite troops to launch a surprise attack on the enemy's rear.
这家公司拥有行业内最精锐的研究团队。
Công ty này sở hữu đội ngũ nghiên cứu tinh nhuệ nhất trong ngành.
This company has the most elite research team in the industry.
只有精锐力量才能胜任这项艰巨的任务。
Chỉ có những lực lượng tinh nhuệ nhất mới có thể gánh vác được nhiệm vụ gian khổ này.
Only an elite force is equal to this arduous task.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây