ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
精锐
jīng ruì
Ưu tú
Hán việt: tinh nhuệ
—

Gợi nhớ

Từ "精锐" (jīng ruì) mang nghĩa "Ưu tú", kết hợp bởi 精 (jīng - tinh): "tinh túy" + 锐 (ruì - nhuệ): "sắc bén". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 精: Những hạt gạo (米) được sàng lọc kỹ càng, giữ trọn sức sống tươi xanh (青) chính là phần tinh hoa, tinh túy và tinh thần (精). • Chữ 锐: Lưỡi kiếm bằng kim loại (钅) vừa đem ra trao đổi (兑) đã ánh lên vẻ sắc ngọt, tinh anh và nhạy bén (锐).

Thành phần cấu tạo

精锐
jīng ruì
Ưu tú
精
jīng • tinh
tinh túy
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (bên trái)
青
Bộ Thanh
Màu xanh, tuổi trẻ / âm đọc (bên phải)
锐
ruì • nhuệ
sắc bén
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
兑
Giản thể từ 兌
Hình người vui vẻ trao đổi (phồn thể) / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Ưu tú
Ví dụ (3)
jiànglǐng将领juédìng决定pàichū派出jīngruìbùduì精锐部队tūxí突袭dífāng敌方de的hòufāng后方。
Tướng lĩnh quyết định phái lực lượng tinh nhuệ tập kích bất ngờ vào hậu phương kẻ địch.
The general decided to dispatch elite troops to launch a surprise attack on the enemy's rear.
zhè这jiā家gōngsī公司yōngyǒu拥有hángyè行业nèi内zuì最jīngruì精锐de的yánjiū研究tuánduì团队。
Công ty này sở hữu đội ngũ nghiên cứu tinh nhuệ nhất trong ngành.
This company has the most elite research team in the industry.
zhǐyǒu只有jīngruì精锐lìliàng力量cái才néng能shèngrèn胜任zhè这xiàng项jiānjù艰巨de的rènwù任务。
Chỉ có những lực lượng tinh nhuệ nhất mới có thể gánh vác được nhiệm vụ gian khổ này.
Only an elite force is equal to this arduous task.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây