尖领
—
Gợi nhớ
Từ "尖领" (jiānlǐng) mang nghĩa "Cổ nhọn / Cổ bẻ nhọn", kết hợp bởi 尖 (jiān - tiêm): "Nhọn" + 领 (lǐng - lãnh): "Nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 尖: Một vật có đầu phía trên thu nhỏ (小) còn phần đế phía dưới mở lớn (大) chính là hình dáng của mũi nhọn, sắc nhọn (尖). • Chữ 领: Người đứng đầu (页) có tài năng ra lệnh (令) chỉ huy mọi người cùng tiến bước chính là người dẫn đầu, lãnh đạo (领).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 尖领
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cổ nhọn / Cổ bẻ nhọn
Ví dụ (3)
搭配正装西服时,一件挺括的尖领衬衫能让人显得精神抖擞。
Khi phối cùng vest âu phục chính quy, một chiếc áo sơ mi cổ nhọn phẳng phiu đứng dáng giúp người mặc trông vô cùng hoạt bát tự tin.
When paired with a formal suit, a crisp point-collar shirt makes a person look sharp and energetic.
复古风的大尖领雪纺衫,在近年来的年轻女性白领中掀起了一股流行热潮。
Mẫu áo voan cổ nhọn lớn phong cách cổ điển đã tạo nên một làn sóng thịnh hành trong giới nhân viên văn phòng nữ trẻ tuổi những năm gần đây.
Vintage-style chiffon blouses with large pointed collars have sparked a fashion trend among young female office workers in recent years.
网页工艺描述中写明,衬衫尖领内部插有定型插片,以保证领角不发生卷翘。
Trong phần mô tả kỹ thuật trên web ghi rõ bên trong cổ nhọn áo sơ mi có nhét miếng nhựa định hình để đảm bảo góc cổ áo không bị cong vếch.
The craftsmanship description on the webpage states that collar stays are inserted inside the shirt's pointed collar to ensure the collar tips do not curl.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây