锐减
—
Gợi nhớ
Từ "锐减" (ruìjiǎn) mang nghĩa "Giảm mạnh, giảm nhanh chóng", kết hợp bởi 锐 (ruì - nhuệ): "sắc bén" + 减 (jiǎn - giảm): "giảm bớt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 锐: Lưỡi kiếm bằng kim loại (钅) vừa đem ra trao đổi (兑) đã ánh lên vẻ sắc ngọt, tinh anh và nhạy bén (锐). • Chữ 减: Khối băng lạnh (冫) tan dần khi rắc muối mặn (咸) lên trên, làm hao hụt và giảm bớt thể tích ban đầu (减).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 锐减
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Giảm mạnh, giảm nhanh chóng
Ví dụ (3)
受到自然灾害的影响,该地区的粮食产量锐减。
Chịu ảnh hưởng của thiên tai, sản lượng lương thực của khu vực này đã giảm mạnh.
Affected by natural disasters, grain production in the region plummeted.
随着气温升高,北极的冰川面积正在锐减。
Cùng với việc nhiệt độ tăng cao, diện tích sông băng ở Bắc Cực đang giảm mạnh.
As temperatures rise, the glacier area in the Arctic is shrinking sharply.
价格上涨导致该产品的销量锐减。
Giá cả tăng lên dẫn tới lượng tiêu thụ sản phẩm này bị sụt giảm mạnh.
The price increase caused a sharp drop in the product's sales.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây