ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
减压
jiǎnyā
giảm áp lực, giải tỏa căng thẳng
Hán việt: giảm áp
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "减压" (jiǎnyā) mang nghĩa "giảm áp lực, giải tỏa căng thẳng", kết hợp bởi 减 (jiǎn - giảm): "giảm bớt" + 压 (yā - áp): "Ép". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 减: Khối băng lạnh (冫) tan dần khi rắc muối mặn (咸) lên trên, làm hao hụt và giảm bớt thể tích ban đầu (减). • Chữ 压: Tảng đá lớn trên vách núi (厂) đổ ập xuống đè nặng lên lớp đất (土) bên dưới tạo ra lực ép, nén thật mạnh (压).

Thành phần cấu tạo

减压
jiǎnyā
giảm áp lực, giải tỏa căng thẳng
减
jiǎn • giảm
giảm bớt
冫
Bộ Băng
Nước đá, giá lạnh (bên trái)
咸
Chữ Giảm
Có muối / âm đọc (bên phải)
压
yā • áp
Ép
厂
Bộ Hán
Vách đá (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:giảm áp lực, giải tỏa căng thẳng
Ví dụ (5)
tīng听yīnyuè音乐shì是yí一gè个hěn很hǎo好de的jiǎnyā减压fāngfǎ方法。
Nghe nhạc là một cách giảm áp lực rất tốt.
Listening to music is a great way to relieve stress.
xiàbān下班hòu后,wǒ我tōngcháng通常qù去jiànshēnfáng健身房yùndòng运动jiǎnyā减压。
Sau khi tan làm, tôi thường đến phòng gym tập thể dục để giải tỏa căng thẳng.
After work, I usually go to the gym to exercise and relieve stress.
tā他mǎi买le了yí一gè个jiǎnyā减压wánjù玩具。
Anh ấy đã mua một món đồ chơi giảm căng thẳng.
He bought a stress-relief toy.
wǒmen我们xūyào需要xuéhuì学会rúhé如何shìdàng适当de地jiǎnyā减压。
Chúng ta cần học cách giải tỏa căng thẳng một cách thích hợp.
We need to learn how to relieve stress properly.
shēnhūxī深呼吸kěyǐ可以bāngzhù帮助nǐ你kuàisù快速jiǎnyā减压。
Hít thở sâu có thể giúp bạn giảm áp lực nhanh chóng.
Deep breathing can help you relieve stress quickly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây