减压
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "减压" (jiǎnyā) mang nghĩa "giảm áp lực, giải tỏa căng thẳng", kết hợp bởi 减 (jiǎn - giảm): "giảm bớt" + 压 (yā - áp): "Ép". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 减: Khối băng lạnh (冫) tan dần khi rắc muối mặn (咸) lên trên, làm hao hụt và giảm bớt thể tích ban đầu (减). • Chữ 压: Tảng đá lớn trên vách núi (厂) đổ ập xuống đè nặng lên lớp đất (土) bên dưới tạo ra lực ép, nén thật mạnh (压).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 减压
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:giảm áp lực, giải tỏa căng thẳng
Ví dụ (5)
听音乐是一个很好的减压方法。
Nghe nhạc là một cách giảm áp lực rất tốt.
Listening to music is a great way to relieve stress.
下班后,我通常去健身房运动减压。
Sau khi tan làm, tôi thường đến phòng gym tập thể dục để giải tỏa căng thẳng.
After work, I usually go to the gym to exercise and relieve stress.
他买了一个减压玩具。
Anh ấy đã mua một món đồ chơi giảm căng thẳng.
He bought a stress-relief toy.
我们需要学会如何适当地减压。
Chúng ta cần học cách giải tỏa căng thẳng một cách thích hợp.
We need to learn how to relieve stress properly.
深呼吸可以帮助你快速减压。
Hít thở sâu có thể giúp bạn giảm áp lực nhanh chóng.
Deep breathing can help you relieve stress quickly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây