敏锐
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "敏锐" (mǐnruì) mang nghĩa "nhạy bén", kết hợp bởi 敏 (mǐn - mẫn): "Nhạy bén" + 锐 (ruì - nhuệ): "sắc bén". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 敏: Mỗi (每) khi có động tác thúc đẩy (攵), người thông minh đều phản ứng vô cùng nhanh nhạy, nhạy bén (敏). • Chữ 锐: Lưỡi kiếm bằng kim loại (钅) vừa đem ra trao đổi (兑) đã ánh lên vẻ sắc ngọt, tinh anh và nhạy bén (锐).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 敏锐
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:nhạy bén, sắc bén, tinh tường, thính (giác quan).
Ví dụ (5)
老鹰有着非常敏锐的视力。
Chim ưng có thị lực vô cùng sắc bén.
Eagles have exceptionally keen eyesight.
作为一个商人,他有着敏锐的市场洞察力。
Là một thương nhân, ông ấy có khả năng quan sát thị trường rất nhạy bén.
As a businessman, he has a keen insight into the market.
狗的嗅觉比人类敏锐得多。
Khứu giác của chó nhạy bén hơn con người rất nhiều.
Dogs have a much keener sense of smell than humans.
这位记者凭借敏锐的直觉发现了真相。
Vị phóng viên này dựa vào trực giác nhạy bén đã phát hiện ra chân tướng.
The journalist discovered the truth through keen intuition.
艺术家通常对色彩有着敏锐的感知力。
Các nghệ sĩ thường có khả năng cảm thụ màu sắc rất tinh tường.
Artists usually have a keen sense of color.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây