ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
防敏试纸
fángmǐn shìzhǐ
Giấy thử độ dị ứng da
Hán việt: phòng mẫn thí chỉ
—

Gợi nhớ

Từ "防敏试纸" (fángmǐn shìzhǐ) mang nghĩa "Giấy thử độ dị ứng da", kết hợp bởi 防 (fáng - phòng): "Phòng ngừa" + 敏 (mǐn - mẫn): "Nhạy bén" + 试 (shì - thí): "thử" + 纸 (zhǐ - chỉ): "giấy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 防: Đắp những gò đất cao (阝) bao bọc khắp bốn phương (方) quanh thành trì để ngăn giặc dữ và lũ lụt chính là sự đề phòng, phòng ngừa (防). • Chữ 敏: Mỗi (每) khi có động tác thúc đẩy (攵), người thông minh đều phản ứng vô cùng nhanh nhạy, nhạy bén (敏). • Chữ 试: Dùng lời nói (讠) trình bày theo đúng khuôn phép và cách thức (式) để kiểm nghiệm năng lực thực tế, gọi là khảo nghiệm, làm thử (试). • Chữ 纸: Những sợi tơ mảnh (纟) được nghiền mịn rồi tráng phẳng phiu (氏) để viết chữ lên trên chính là tờ giấy (纸).

Thành phần cấu tạo

防敏试纸
fángmǐn shìzhǐ
Giấy thử độ dị ứng da
防
fáng • phòng
Phòng ngừa
阝
Bộ Phụ
Đồi (bên trái)
方
Phương
Hướng / âm đọc (bên phải)
敏
mǐn • mẫn
Nhạy bén
每
Mỗi
Mỗi / âm đọc (bên trái)
攵
Bộ Phác
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)
试
shì • thí
thử
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
式
Thức
Kiểu, cách thức / âm đọc (nằm bên phải)
纸
zhǐ • chỉ
giấy
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (nằm bên trái)
氏
Thị
Họ, dòng tộc / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Giấy thử độ dị ứng da
Ví dụ (3)
zài在shǐyòng使用xīnxíng新型měifā美发rǎn染jì剂qián前,xiān先yòng用fángmǐn防敏shìzhǐ试纸tiē贴zài在shǒubì手臂nèicè内侧cè测yíxià一下。
Trước khi dùng thuốc nhuộm tóc loại mới, hãy dùng giấy thử dị ứng dán vào mặt trong cánh tay để kiểm tra trước.
Before using a new hair dye, apply an allergy test strip to the inside of your arm to test it first.
měiróngyuàn美容院huì会wèi为xīn新gùkè顾客tígōng提供fángmǐn防敏shìzhǐ试纸fúwù服务,yǐ以quèbǎo确保xiàngmù项目ānquán安全。
Thẩm mỹ viện sẽ cung cấp dịch vụ thử dị ứng bằng miếng dán thử cho khách hàng mới để bảo đảm an toàn liệu trình.
Beauty salons provide allergy test strip services for new customers to ensure the safety of treatments.
guānchá观察fángmǐn防敏shìzhǐ试纸de的yánsè颜色biànhuà变化kěyǐ可以pànduàn判断pífū皮肤shìfǒu是否duì对gāi该chǎnpǐn产品chǎnshēng产生páichì排斥。
Quan sát sự thay đổi màu sắc của giấy thử dị ứng có thể phán đoán xem da có bị phản ứng bài xích với sản phẩm đó không.
Observing the color change on the allergy test strip can determine whether the skin has an adverse reaction to the product.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây