ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
防敏
fángmǐn
Ngừa dị ứng
Hán việt: phòng mẫn
—

Gợi nhớ

Từ "防敏" (fángmǐn) mang nghĩa "Ngừa dị ứng", kết hợp bởi 防 (fáng - phòng): "Phòng ngừa" + 敏 (mǐn - mẫn): "Nhạy bén". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 防: Đắp những gò đất cao (阝) bao bọc khắp bốn phương (方) quanh thành trì để ngăn giặc dữ và lũ lụt chính là sự đề phòng, phòng ngừa (防). • Chữ 敏: Mỗi (每) khi có động tác thúc đẩy (攵), người thông minh đều phản ứng vô cùng nhanh nhạy, nhạy bén (敏).

Thành phần cấu tạo

防敏
fángmǐn
Ngừa dị ứng
防
fáng • phòng
Phòng ngừa
阝
Bộ Phụ
Đồi (bên trái)
方
Phương
Hướng / âm đọc (bên phải)
敏
mǐn • mẫn
Nhạy bén
每
Mỗi
Mỗi / âm đọc (bên trái)
攵
Bộ Phác
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)

Định nghĩa (2)

1
động từ
Nghĩa:Ngừa dị ứng
Ví dụ (2)
xuǎnyòng选用wú无xiāngliào香料wú无tiānjiā添加de的huàzhuāngpǐn化妆品,cái才néng能zuòhǎo做好fángmǐn防敏dìyī第一bù步。
Lựa chọn mỹ phẩm không hương liệu không chất bảo quản mới có thể thực hiện tốt bước ngăn ngừa dị ứng đầu tiên.
Choosing fragrance-free and additive-free cosmetics is the first step in preventing allergic reactions.
gāi该kàng抗mǐn敏pēnwù喷雾zhǐzài旨在fángmǐn防敏,xùnsù迅速huǎnjiě缓解pífū皮肤jǐnbēng紧绷fāyǎng发痒。
Chai xịt chống kích ứng này nhằm ngăn ngừa dị ứng, nhanh chóng làm dịu tình trạng da khô căng ngứa rát.
This anti-allergy spray is designed to prevent sensitivity and quickly relieve tight, itchy skin.
2
tính từ
Nghĩa:Ngừa dị ứng
Ví dụ (1)
zhè这kuǎn款fángmǐn防敏rǔyè乳液tōngguò通过le了yángé严格de的pífū皮肤xué学ānquán安全cèshì测试。
Chai sữa dưỡng ngừa dị ứng này đã vượt qua các bài kiểm nghiệm an toàn da liễu nghiêm ngặt.
This hypoallergenic lotion has passed strict dermatological safety tests.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây