灵敏
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "灵敏" (língmǐn) mang nghĩa "nhạy bén", kết hợp bởi 灵 (líng - linh): "linh thiêng" + 敏 (mǐn - mẫn): "Nhạy bén". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 灵: Ngọn lửa thiêng (火) bùng cháy dưới bàn tay cầu nguyện của người làm lễ (彐), lan tỏa sức mạnh kỳ diệu và linh thiêng (灵). • Chữ 敏: Mỗi (每) khi có động tác thúc đẩy (攵), người thông minh đều phản ứng vô cùng nhanh nhạy, nhạy bén (敏).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 灵敏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:nhạy bén, nhạy cảm, thính, nhạy (máy móc), linh mẫn.
Ví dụ (5)
警犬的嗅觉非常灵敏。
Khứu giác của chó cảnh sát vô cùng nhạy bén.
Police dogs have an extremely keen sense of smell.
这种仪器的探测头十分灵敏。
Đầu dò của loại thiết bị này cực kỳ nhạy.
The sensor on this instrument is extremely sensitive.
虽然年纪大了,但他的听觉依然很灵敏。
Tuy tuổi đã cao, nhưng thính giác của ông ấy vẫn rất thính.
Although he is old, his hearing is still very sharp.
做守门员必须反应灵敏。
Làm thủ môn bắt buộc phản ứng phải nhanh nhạy.
A goalkeeper must have quick reflexes.
这只兔子的耳朵很灵敏,一有动静就跑。
Tai của con thỏ này rất thính, vừa có động tĩnh là chạy ngay.
This rabbit's ears are very sensitive; it runs away at the slightest sound.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây