机灵
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "机灵" (jīling) mang nghĩa "nhanh nhẹn", kết hợp bởi 机 (jī - cơ): "máy móc" + 灵 (líng - linh): "linh thiêng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机). • Chữ 灵: Ngọn lửa thiêng (火) bùng cháy dưới bàn tay cầu nguyện của người làm lễ (彐), lan tỏa sức mạnh kỳ diệu và linh thiêng (灵).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 机灵
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:lanh lợi, khôn ngoan, tháo vát, nhanh trí, tinh ranh.
Ví dụ (5)
这孩子长得虎头虎脑,透着一股机灵劲儿。
Đứa bé này trông khỏe mạnh bụ bẫm, toát lên vẻ lanh lợi.
This child looks bright and sturdy, with a sharp, lively air about him.
遇到危险时,要机灵一点,学会保护自己。
Khi gặp nguy hiểm, phải nhanh trí (lanh) một chút, học cách bảo vệ bản thân.
When you are in danger, be quick-witted and learn to protect yourself.
别看他年纪小,办事可机灵了。
Đừng nhìn nó nhỏ tuổi, làm việc tháo vát (lanh lợi) lắm đấy.
Though he is young, he is very sharp when it comes to getting things done.
这只小狗很机灵,一听到脚步声就跑过来。
Con chó nhỏ này rất khôn (lanh), vừa nghe tiếng bước chân là chạy lại ngay.
This little dog is very clever; as soon as it hears footsteps, it runs over.
做生意就要头脑机灵,懂得变通。
Làm ăn thì đầu óc phải nhanh nhạy, biết cách biến thông.
To do business, you need a quick mind and the ability to adapt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây