灵感
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "灵感" (línggǎn) mang nghĩa "cảm hứng", kết hợp bởi 灵 (líng - linh): "linh thiêng" + 感 (gǎn - cảm): "cảm giác". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 灵: Ngọn lửa thiêng (火) bùng cháy dưới bàn tay cầu nguyện của người làm lễ (彐), lan tỏa sức mạnh kỳ diệu và linh thiêng (灵). • Chữ 感: Tất cả mọi điều (咸) chạm đến trái tim (心) đều khơi dậy những rung động, cảm xúc và sự cảm nhận sâu sắc (感).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 灵感
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cảm hứng, hứng thú, ý tưởng bất chợt (thường trong sáng tác/sáng tạo).
Ví dụ (5)
这位作家的灵感来源于日常生活。
Cảm hứng của nhà văn này bắt nguồn từ cuộc sống hàng ngày.
This writer's inspiration comes from everyday life.
为了寻找设计灵感,他去各地旅行。
Để tìm kiếm cảm hứng thiết kế, anh ấy đã đi du lịch khắp nơi.
To find design inspiration, he traveled to various places.
这幅画是他在一次梦中得到的灵感。
Bức tranh này là cảm hứng anh ấy có được trong một giấc mơ.
He got the inspiration for this painting from a dream.
我们要善于捕捉那一瞬间的灵感。
Chúng ta phải giỏi nắm bắt cảm hứng trong khoảnh khắc đó.
We should be good at capturing that fleeting moment of inspiration.
最近工作太累,我感觉灵感都枯竭了。
Gần đây làm việc mệt quá, tôi cảm thấy cảm hứng đều cạn kiệt rồi.
I've been so tired from work lately that I feel completely drained of inspiration.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây