敏捷
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "敏捷" (mǐnjié) mang nghĩa "nhanh nhẹn", kết hợp bởi 敏 (mǐn - mẫn): "Nhạy bén" + 捷 (jié - tiệp): "Nhanh chóng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 敏: Mỗi (每) khi có động tác thúc đẩy (攵), người thông minh đều phản ứng vô cùng nhanh nhạy, nhạy bén (敏). • Chữ 捷: Đôi bàn tay (扌) thao tác mau lẹ, thoăn thoắt (疌) giúp giành lấy chiến thắng nhanh chóng trên chiến trường (捷).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 敏捷
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:nhanh nhẹn, lanh lẹ, linh hoạt, nhanh trí.
Ví dụ (5)
这只猴子的动作非常敏捷。
Động tác của con khỉ này vô cùng nhanh nhẹn.
This monkey is very agile in its movements.
虽然年纪大了,但他的思维依然敏捷。
Tuy tuổi đã cao, nhưng tư duy của ông ấy vẫn rất lanh lẹ (nhanh trí).
Although he is getting on in years, his mind is still sharp and agile.
特种兵身手敏捷,迅速翻过了围墙。
Đặc chủng binh thân thủ nhanh nhẹn, nhanh chóng leo qua tường vây.
The special forces soldier was agile and quickly vaulted over the wall.
由于反应敏捷,守门员扑出了这个点球。
Nhờ phản ứng lanh lẹ, thủ môn đã cản phá được quả phạt đền này.
Thanks to his quick reflexes, the goalkeeper saved the penalty.
我们需要组建一个敏捷的开发团队。
Chúng ta cần thành lập một đội ngũ phát triển linh hoạt (Agile).
We need to build an agile development team.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây