ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
快捷
kuàijié
nhanh chóng, tiện lợi
Hán việt: khoái tiệp
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "快捷" (kuàijié) mang nghĩa "nhanh chóng, tiện lợi", kết hợp bởi 快 (kuài - khoái): "nhanh" + 捷 (jié - tiệp): "Nhanh chóng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 快: Trái tim (忄) đập rộn ràng đầy dứt khoát (夬) thúc giục đôi chân bước đi thật mau lẹ, thể hiện tốc độ nhanh chóng, vui vẻ (快). • Chữ 捷: Đôi bàn tay (扌) thao tác mau lẹ, thoăn thoắt (疌) giúp giành lấy chiến thắng nhanh chóng trên chiến trường (捷).

Thành phần cấu tạo

快捷
kuàijié
nhanh chóng, tiện lợi
快
kuài • khoái
nhanh
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (nằm bên trái)
夬
Quái
Quyết đoán / âm đọc (nằm bên phải)
捷
jié • tiệp
Nhanh chóng
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
疌
Chữ Tiệp
Nhanh nhẹn, mau lẹ / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:nhanh chóng, tiện lợi
Ví dụ (5)
zhè这zhǒng种zhīfù支付fāngshì方式jì既ānquán安全yòu又kuàijié快捷。
Phương thức thanh toán này vừa an toàn vừa nhanh chóng.
This payment method is both safe and convenient.
kuàidì快递fúwù服务fēicháng非常kuàijié快捷,dì'èrtiān第二天jiù就dào到le了。
Dịch vụ chuyển phát nhanh rất lẹ làng, ngày hôm sau là đến nơi rồi.
The express delivery service is very fast; it arrived the next day.
xiàndài现代jiāotōnggōngjù交通工具ràng让chūxíng出行biànde变得gèngjiā更加kuàijié快捷。
Các phương tiện giao thông hiện đại giúp cho việc đi lại trở nên nhanh chóng hơn.
Modern means of transportation have made travel faster and more convenient.
tā他de的bànshì办事xiàolǜ效率hěn很gāo高,dòngzuò动作shífēn十分kuàijié快捷。
Hiệu suất làm việc của anh ấy rất cao, động tác vô cùng lẹ làng.
He works very efficiently and moves with great speed.
hùliánwǎng互联网wèi为wǒmen我们tígōng提供le了kuàijié快捷de的xìnxī信息jiāoliú交流píngtái平台。
Internet đã cung cấp cho chúng ta một nền tảng trao đổi thông tin nhanh chóng.
The Internet provides us with a fast and convenient platform for exchanging information.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây