快捷
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "快捷" (kuàijié) mang nghĩa "nhanh chóng, tiện lợi", kết hợp bởi 快 (kuài - khoái): "nhanh" + 捷 (jié - tiệp): "Nhanh chóng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 快: Trái tim (忄) đập rộn ràng đầy dứt khoát (夬) thúc giục đôi chân bước đi thật mau lẹ, thể hiện tốc độ nhanh chóng, vui vẻ (快). • Chữ 捷: Đôi bàn tay (扌) thao tác mau lẹ, thoăn thoắt (疌) giúp giành lấy chiến thắng nhanh chóng trên chiến trường (捷).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 快捷
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:nhanh chóng, tiện lợi
Ví dụ (5)
这种支付方式既安全又快捷。
Phương thức thanh toán này vừa an toàn vừa nhanh chóng.
This payment method is both safe and convenient.
快递服务非常快捷,第二天就到了。
Dịch vụ chuyển phát nhanh rất lẹ làng, ngày hôm sau là đến nơi rồi.
The express delivery service is very fast; it arrived the next day.
现代交通工具让出行变得更加快捷。
Các phương tiện giao thông hiện đại giúp cho việc đi lại trở nên nhanh chóng hơn.
Modern means of transportation have made travel faster and more convenient.
他的办事效率很高,动作十分快捷。
Hiệu suất làm việc của anh ấy rất cao, động tác vô cùng lẹ làng.
He works very efficiently and moves with great speed.
互联网为我们提供了快捷的信息交流平台。
Internet đã cung cấp cho chúng ta một nền tảng trao đổi thông tin nhanh chóng.
The Internet provides us with a fast and convenient platform for exchanging information.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây