捷克
—
Gợi nhớ
Từ "捷克" (Jiékè) mang nghĩa "Séc", kết hợp bởi 捷 (jié - tiệp): "Nhanh chóng" + 克 (kè - khắc): "Khắc phục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 捷: Đôi bàn tay (扌) thao tác mau lẹ, thoăn thoắt (疌) giúp giành lấy chiến thắng nhanh chóng trên chiến trường (捷). • Chữ 克: Người anh trưởng (兄) đội chiếc mũ giáp mười phần kiên cố (十) dũng cảm vượt qua mọi thử thách để chiến thắng và khắc phục khó khăn (克).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 捷克
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Séc
Ví dụ (3)
他来自捷克。
Anh ấy đến từ Séc.
He comes from the Czech Republic.
捷克的文化很有特色。
Văn hóa của Séc rất có nét riêng.
The culture of the Czech Republic is very distinctive.
我们在地图上找到了捷克。
Chúng tôi đã tìm thấy Séc trên bản đồ.
We found the Czech Republic on the map.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây