ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
捷克
Jiékè
Séc
Hán việt: tiệp khắc
—

Gợi nhớ

Từ "捷克" (Jiékè) mang nghĩa "Séc", kết hợp bởi 捷 (jié - tiệp): "Nhanh chóng" + 克 (kè - khắc): "Khắc phục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 捷: Đôi bàn tay (扌) thao tác mau lẹ, thoăn thoắt (疌) giúp giành lấy chiến thắng nhanh chóng trên chiến trường (捷). • Chữ 克: Người anh trưởng (兄) đội chiếc mũ giáp mười phần kiên cố (十) dũng cảm vượt qua mọi thử thách để chiến thắng và khắc phục khó khăn (克).

Thành phần cấu tạo

捷克
Jiékè
Séc
捷
jié • tiệp
Nhanh chóng
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
疌
Chữ Tiệp
Nhanh nhẹn, mau lẹ / âm đọc (bên phải)
克
kè • khắc
Khắc phục
十
Bộ Thập
Mười phần, chiếc mũ giáp trên đầu (phía trên)
兄
Chữ Huynh
Người anh trưởng gánh vác (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Séc
Ví dụ (3)
tā他láizì来自jiékè捷克。
Anh ấy đến từ Séc.
He comes from the Czech Republic.
jiékè捷克de的wénhuà文化hěn很yǒu有tèsè特色。
Văn hóa của Séc rất có nét riêng.
The culture of the Czech Republic is very distinctive.
wǒmen我们zài在dìtú地图shàng上zhǎodào找到le了jiékè捷克。
Chúng tôi đã tìm thấy Séc trên bản đồ.
We found the Czech Republic on the map.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây