ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
克服
kèfú
khắc phục, vượt qua, chiến thắng (khó khăn, khuyết điểm).
Hán việt: khắc phục
HSK 5
—

Gợi nhớ

Từ "克服" (kèfú) mang nghĩa "khắc phục", kết hợp bởi 克 (kè - khắc): "Khắc phục" + 服 (fú - phục): "quần áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 克: Người anh trưởng (兄) đội chiếc mũ giáp mười phần kiên cố (十) dũng cảm vượt qua mọi thử thách để chiến thắng và khắc phục khó khăn (克). • Chữ 服: Thân hình (⺼) khoác lên mình bộ y phục chỉnh tề và cúi mình tuân theo phép tắc (卩) biểu thị cho quần áo và sự thuyết phục (服).

Thành phần cấu tạo

克服
kèfú
khắc phục
克
kè • khắc
Khắc phục
十
Bộ Thập
Mười phần, chiếc mũ giáp trên đầu (phía trên)
兄
Chữ Huynh
Người anh trưởng gánh vác (phía dưới)
服
fú • phục
quần áo
⺼
Bộ Nhục (biến thể)
Thân (bên trái)
卩
Bộ Tiết
Quỳ (bên phải - biến thể)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:khắc phục, vượt qua, chiến thắng (khó khăn, khuyết điểm).
Ví dụ (5)
wǒmen我们yào要tuánjié团结yízhì一致,kèfú克服kùnnán困难。
Chúng ta phải đoàn kết một lòng, khắc phục khó khăn.
We must unite and overcome our difficulties.
tā他zhōngyú终于kèfú克服le了xīnzhōng心中de的kǒngjù恐惧。
Anh ấy cuối cùng cũng đã chiến thắng (khắc phục) được nỗi sợ hãi trong lòng.
He finally overcame the fear in his heart.
wǒmen我们yào要nǔlì努力kèfú克服zìshēn自身de的quēdiǎn缺点。
Chúng ta phải nỗ lực khắc phục những khuyết điểm của bản thân.
We must work hard to overcome our own shortcomings.
zhè这shì是nénggòu能够kèfú克服de的jìshù技术wèntí问题。
Đây là vấn đề kỹ thuật có thể khắc phục được.
This is a technical problem that can be overcome.
zài在lǎoshī老师de的bāngzhù帮助xià下,tā他kèfú克服le了zìbēi自卑gǎn感。
Dưới sự giúp đỡ của thầy giáo, cậu ấy đã vượt qua được cảm giác tự ti.
With the teacher's help, he overcame his inferiority complex.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây