ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
过敏反应
guòmǐn fǎnyìng
Phản ứng dị ứng
Hán việt: quá mẫn phản ứng
—

Gợi nhớ

Từ "过敏反应" (guòmǐn fǎnyìng) mang nghĩa "Phản ứng dị ứng", kết hợp bởi 过 (guò - quá): "qua" + 敏 (mǐn - mẫn): "Nhạy bén" + 反 (fǎn - phản): "phản đối" + 应 (yīng / yìng - ứng): "phải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 过: Bước chân (辶) đi qua từng tấc (寸) đường và từng khoảnh khắc thời gian không ngừng nghỉ nghĩa là đi qua, trải qua (过). • Chữ 敏: Mỗi (每) khi có động tác thúc đẩy (攵), người thông minh đều phản ứng vô cùng nhanh nhạy, nhạy bén (敏). • Chữ 反: Bàn tay (又) bám vào vách đá (厂) rồi bất ngờ lật ngược tình thế để chống trả, mang nghĩa quay ngược lại hay phản đối (反). • Chữ 应: Khi có người cất tiếng gọi dưới mái nhà rộng (广), trong lòng (仌) lập tức lắng nghe rồi lên tiếng đáp lại vì đó là điều phải làm, nên làm (应).

Thành phần cấu tạo

过敏反应
guòmǐn fǎnyìng
Phản ứng dị ứng
过
guò • quá
qua
辶
Bộ Sước
Đi, di chuyển (phía dưới bao quanh)
寸
Bộ Thốn
Tấc, thời gian ngắn (phía trên)
敏
mǐn • mẫn
Nhạy bén
每
Mỗi
Mỗi / âm đọc (bên trái)
攵
Bộ Phác
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)
反
fǎn • phản
phản đối
厂
Bộ Hán
Vách đá (phía trên)
又
Bộ Hựu
Bàn tay (phía dưới)
应
yīng / yìng • ứng
phải
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà rộng che chở
仌
Cụm nét chấm phẩy và chữ Nhất (一)
Tiếng vọng trong lòng người

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Phản ứng dị ứng
Ví dụ (3)
qīng青méi霉sù素zhùshè注射qián前bìxū必须zuò做píshì皮试yǐfáng以防fāshēng发生yánzhòng严重guòmǐn过敏fǎnyìng反应。
Trước khi tiêm penicillin phải làm phản ứng thử da để đề phòng xảy ra phản ứng dị ứng nghiêm trọng.
A skin test must be performed before injecting penicillin to prevent a severe allergic reaction.
pífū皮肤hóngzhǒng红肿hé和sàoyǎng瘙痒shì是fúyòng服用gāi该yàowù药物hòu后kěnéng可能chūxiàn出现de的guòmǐn过敏fǎnyìng反应。
Da nổi mẩn đỏ và ngứa là phản ứng dị ứng có thể xuất hiện sau khi uống loại thuốc này.
Skin redness, swelling, and itching are possible allergic reactions after taking this medication.
yánzhòng严重guòmǐn过敏fǎnyìng反应rú如guòmǐn过敏xìng性xiūkè休克xūyào需要lìjí立即jìngmàizhùshè静脉注射shènshàngxiànsù肾上腺素。
Phản ứng dị ứng nghiêm trọng như sốc phản vệ đòi hỏi phải tiêm tĩnh mạch adrenaline ngay lập tức.
Severe allergic reactions such as anaphylactic shock require an immediate intravenous injection of epinephrine.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây