过敏反应
—
Gợi nhớ
Từ "过敏反应" (guòmǐn fǎnyìng) mang nghĩa "Phản ứng dị ứng", kết hợp bởi 过 (guò - quá): "qua" + 敏 (mǐn - mẫn): "Nhạy bén" + 反 (fǎn - phản): "phản đối" + 应 (yīng / yìng - ứng): "phải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 过: Bước chân (辶) đi qua từng tấc (寸) đường và từng khoảnh khắc thời gian không ngừng nghỉ nghĩa là đi qua, trải qua (过). • Chữ 敏: Mỗi (每) khi có động tác thúc đẩy (攵), người thông minh đều phản ứng vô cùng nhanh nhạy, nhạy bén (敏). • Chữ 反: Bàn tay (又) bám vào vách đá (厂) rồi bất ngờ lật ngược tình thế để chống trả, mang nghĩa quay ngược lại hay phản đối (反). • Chữ 应: Khi có người cất tiếng gọi dưới mái nhà rộng (广), trong lòng (仌) lập tức lắng nghe rồi lên tiếng đáp lại vì đó là điều phải làm, nên làm (应).
Thành phần cấu tạo
过敏反应
Phản ứng dị ứng
过
辶
Bộ Sước
Đi, di chuyển (phía dưới bao quanh)
寸
Bộ Thốn
Tấc, thời gian ngắn (phía trên)
敏
每
Mỗi
Mỗi / âm đọc (bên trái)
攵
Bộ Phác
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)
反
厂
Bộ Hán
Vách đá (phía trên)
又
Bộ Hựu
Bàn tay (phía dưới)
应
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà rộng che chở
仌
Cụm nét chấm phẩy và chữ Nhất (一)
Tiếng vọng trong lòng người
Phân tích từ 过敏反应
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phản ứng dị ứng
Ví dụ (3)
青霉素注射前必须做皮试以防发生严重过敏反应。
Trước khi tiêm penicillin phải làm phản ứng thử da để đề phòng xảy ra phản ứng dị ứng nghiêm trọng.
A skin test must be performed before injecting penicillin to prevent a severe allergic reaction.
皮肤红肿和瘙痒是服用该药物后可能出现的过敏反应。
Da nổi mẩn đỏ và ngứa là phản ứng dị ứng có thể xuất hiện sau khi uống loại thuốc này.
Skin redness, swelling, and itching are possible allergic reactions after taking this medication.
严重过敏反应如过敏性休克需要立即静脉注射肾上腺素。
Phản ứng dị ứng nghiêm trọng như sốc phản vệ đòi hỏi phải tiêm tĩnh mạch adrenaline ngay lập tức.
Severe allergic reactions such as anaphylactic shock require an immediate intravenous injection of epinephrine.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây