便捷
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "便捷" (biànjié) mang nghĩa "tiện lợi và nhanh chóng", kết hợp bởi 便 (biàn / pián - tiện): "tiện lợi" + 捷 (jié - tiệp): "Nhanh chóng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 便: Con người (亻) biết linh hoạt thay đổi (更) những chỗ chưa hợp lý để mọi việc trở nên thuận lợi và tiện lợi hơn (便). • Chữ 捷: Đôi bàn tay (扌) thao tác mau lẹ, thoăn thoắt (疌) giúp giành lấy chiến thắng nhanh chóng trên chiến trường (捷).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 便捷
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:tiện lợi và nhanh chóng
Ví dụ (5)
现代交通工具让我们的出行变得更加便捷。
Phương tiện giao thông hiện đại giúp việc đi lại của chúng ta trở nên tiện lợi và nhanh chóng hơn.
Modern transportation has made traveling much more convenient for us.
移动支付为人们提供了便捷的消费方式。
Thanh toán di động cung cấp cho mọi người một phương thức tiêu dùng tiện lợi và nhanh chóng.
Mobile payment has provided people with a convenient way to make purchases.
这个软件的操作界面非常简单便捷。
Giao diện thao tác của phần mềm này rất đơn giản, tiện lợi và nhanh chóng.
This software has a very simple and user-friendly interface.
网上购物不仅价格实惠,而且非常便捷。
Mua sắm trực tuyến không chỉ có giá cả phải chăng mà còn vô cùng tiện lợi và nhanh chóng.
Online shopping is not only affordable but also very convenient.
高铁的开通为两地居民带来了极大的便捷。
Việc khai thông đường sắt cao tốc đã mang lại sự tiện lợi và nhanh chóng to lớn cho cư dân hai khu vực.
The opening of the high-speed rail line has brought great convenience to residents of both places.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây