过敏
HSK5
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "过敏" (guòmǐn) mang nghĩa "Dị ứng", kết hợp bởi 过 (guò - quá): "qua" + 敏 (mǐn - mẫn): "Nhạy bén". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 过: Bước chân (辶) đi qua từng tấc (寸) đường và từng khoảnh khắc thời gian không ngừng nghỉ nghĩa là đi qua, trải qua (过). • Chữ 敏: Mỗi (每) khi có động tác thúc đẩy (攵), người thông minh đều phản ứng vô cùng nhanh nhạy, nhạy bén (敏).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (2)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:dị ứng (với thức ăn, thuốc, phấn hoa...).
Ví dụ (5)
我对海鲜过敏。
Tôi bị dị ứng với hải sản.
I'm allergic to seafood.
春天来了,很多人对花粉过敏。
Mùa xuân đến rồi, rất nhiều người bị dị ứng với phấn hoa.
Spring has arrived, and many people are allergic to pollen.
吃了这种药,我全身皮肤过敏。
Uống loại thuốc này xong, da toàn thân tôi bị dị ứng.
After taking this medicine, I had an allergic reaction all over my skin.
这是过敏反应,需要马上去医院。
Đây là phản ứng dị ứng, cần phải đến bệnh viện ngay.
This is an allergic reaction, and you need to go to the hospital right away.
如果你对青霉素过敏,请告诉医生。
Nếu bạn dị ứng với Penicillin, hãy nói cho bác sĩ biết.
If you're allergic to penicillin, please tell the doctor.
2
tính từ
Nghĩa:quá nhạy cảm, đa nghi (về tâm lý).
Ví dụ (5)
你别太神经过敏了,没人针对你。
Bạn đừng có thần kinh quá nhạy cảm (đa nghi) như thế, không ai nhắm vào bạn đâu.
Don't be so oversensitive—no one is targeting you.
他对别人的批评有些过敏。
Anh ấy hơi bị nhạy cảm quá mức với lời phê bình của người khác.
He is somewhat sensitive to other people's criticism.
这只是个玩笑,你不要过敏。
Đây chỉ là trò đùa thôi, bạn đừng nhạy cảm quá.
It's just a joke—don't be so sensitive.
由于最近发生的事,大家都有点过敏。
Do những chuyện xảy ra gần đây, mọi người đều có chút quá nhạy cảm (lo lắng thái quá).
Because of what has happened recently, everyone is a bit on edge.
在这个敏感时期,不要过度过敏。
Trong thời kỳ nhạy cảm này, đừng nên quá đa nghi.
During this sensitive period, don't be overly touchy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây