灵魂
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "灵魂" (línghún) mang nghĩa "linh hồn", kết hợp bởi 灵 (líng - linh): "linh thiêng" + 魂 (hún - hồn): "Linh hồn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 灵: Ngọn lửa thiêng (火) bùng cháy dưới bàn tay cầu nguyện của người làm lễ (彐), lan tỏa sức mạnh kỳ diệu và linh thiêng (灵). • Chữ 魂: Phần linh thức vô hình (鬼) nhẹ tựa đám mây trắng (云) phiêu lãng giữa đất trời chính là linh hồn, tâm hồn (魂).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 灵魂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:linh hồn, tâm hồn, tư tưởng, cốt lõi, nhân vật trung tâm.
Ví dụ (5)
眼睛是灵魂的窗户。
Đôi mắt là cửa sổ tâm hồn.
The eyes are the windows to the soul.
这首音乐深深触动了我的灵魂。
Bản nhạc này đã chạm sâu đến linh hồn tôi.
This piece of music deeply touched my soul.
他是这支球队的灵魂人物。
Anh ấy là linh hồn (nhân vật trụ cột) của đội bóng này.
He is the heart and soul of this team.
一个没有文化底蕴的城市就像没有灵魂的躯壳。
Một thành phố không có bề dày văn hóa thì giống như thể xác không có linh hồn.
A city without cultural heritage is like an empty shell without a soul.
为了金钱,他竟然出卖了自己的灵魂。
Vì tiền bạc, hắn ta lại bán rẻ linh hồn của chính mình.
For money, he actually sold his soul.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây