灵通
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "灵通" (língtōng) mang nghĩa "nhạy tin, nắm bắt thông tin tốt", kết hợp bởi 灵 (líng - linh): "linh thiêng" + 通 (tōng - thông): "Giao tiếp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 灵: Ngọn lửa thiêng (火) bùng cháy dưới bàn tay cầu nguyện của người làm lễ (彐), lan tỏa sức mạnh kỳ diệu và linh thiêng (灵). • Chữ 通: Bước chân đi (辶) xuyên qua đường ống rộng mở (甬) từ đầu này sang đầu kia một cách thông suốt (通).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 灵通
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:nhạy tin, nắm bắt thông tin tốt
Ví dụ (5)
他的消息很灵通,别人还没听说他就知道了。
Tin tức của anh ấy rất nhạy bén, người khác chưa nghe nói mà anh ấy đã biết rồi.
He is very well-informed—he knows things before anyone else has even heard about them.
不知道她从哪里得来的消息,总是那么灵通。
Không biết cô ấy lấy tin tức từ đâu mà luôn nhạy bén như vậy.
I don't know where she gets her information from, but she is always so well-informed.
据消息灵通人士透露,公司下个月将发布新产品。
Theo những người thạo tin tiết lộ, công ty sẽ công bố sản phẩm mới vào tháng sau.
According to well-informed sources, the company will launch a new product next month.
你真是消息灵通,什么事都瞒不过你。
Bạn quả thực rất thạo tin, chuyện gì cũng không giấu nổi bạn.
You’re really well-informed—nothing gets past you.
在这个行业里,消息灵通是一个巨大的优势。
Trong ngành này, nắm bắt thông tin nhạy bén là một lợi thế to lớn.
In this industry, being well-informed is a huge advantage.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây