心灵
个
HSK 5/6
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "心灵" (xīnlíng) mang nghĩa "Tâm hồn, linh hồn", kết hợp bởi 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 灵 (líng - linh): "linh thiêng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 灵: Ngọn lửa thiêng (火) bùng cháy dưới bàn tay cầu nguyện của người làm lễ (彐), lan tỏa sức mạnh kỳ diệu và linh thiêng (灵).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 心灵
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:tâm hồn, tâm linh, tấm lòng (thế giới nội tâm sâu sắc, tinh thần).
Ví dụ (5)
眼睛是心灵的窗户。
Đôi mắt là cửa sổ của tâm hồn.
The eyes are the windows to the soul.
这首音乐能抚慰受尚的心灵。
Bản nhạc này có thể xoa dịu những tâm hồn bị tổn thương.
This music can soothe a wounded soul.
我们要保持心灵的纯洁。
Chúng ta phải giữ gìn sự thuần khiết của tâm hồn.
We should keep our hearts and minds pure.
真正的美不在外表,而在心灵。
Vẻ đẹp chân chính không nằm ở ngoại hình, mà nằm ở tâm hồn.
True beauty lies not in appearance, but in the soul.
这是一次触动心灵的旅行。
Đây là một chuyến đi chạm đến tâm hồn (gây xúc động mạnh).
This was a soul-stirring journey.
2
tính từ
Nghĩa:thông minh, khéo léo (thường dùng trong cụm từ 'tâm hồn thủ xảo').
Ví dụ (1)
她是个心灵手巧的姑娘,什么都会做。
Cô ấy là một cô gái thông minh khéo tay (tâm linh thủ xảo), cái gì cũng biết làm.
She is a clever and skillful girl who can do just about anything.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây