心灵手巧
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "心灵手巧" (xīnlíng-shǒuqiǎo) mang nghĩa "thông minh và khéo tay", kết hợp bởi 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 灵 (líng - linh): "linh thiêng" + 手 (shǒu - thủ): "tay" + 巧 (qiǎo - xảo): "Khéo léo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 灵: Ngọn lửa thiêng (火) bùng cháy dưới bàn tay cầu nguyện của người làm lễ (彐), lan tỏa sức mạnh kỳ diệu và linh thiêng (灵). • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手). • Chữ 巧: Người thợ thủ công (工) uốn từng đường nét hơi thở (丂) uyển chuyển vào tác phẩm, tạo nên sự tinh xảo, khéo léo (巧).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 心灵手巧
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:thông minh và khéo tay
Ví dụ (5)
她是个心灵手巧的姑娘,能做出美丽的手工艺品。
Cô ấy là một cô gái khéo léo tài tình, có thể làm ra những món đồ thủ công tuyệt đẹp.
She is a clever and skillful girl who can make beautiful handicrafts.
奶奶十分心灵手巧,这些毛衣都是她亲手织的。
Bà nội vô cùng khéo tay, những chiếc áo len này đều do chính tay bà đan.
Grandma is very clever and skillful; she knitted all these sweaters herself.
幼儿园的小朋友们真心灵手巧,折出了各种各样的纸飞机。
Các bạn nhỏ ở trường mầm non thật khéo léo tài tình, gấp được đủ loại máy bay giấy.
The kindergarten children are really clever and skillful—they folded all kinds of paper airplanes.
要想成为一名优秀的外科医生,必须具备心灵手巧的素质。
Muốn trở thành một bác sĩ phẫu thuật xuất sắc, bắt buộc phải có tố chất tâm linh tay khéo.
To become an excellent surgeon, one must possess both intelligence and manual dexterity.
他从小就心灵手巧,不管什么坏了的玩具都能修好。
Từ nhỏ cậu ấy đã khéo léo, bất kể đồ chơi nào hỏng đều có thể sửa lại được.
He has been clever and skillful since childhood; no matter what toy broke, he could fix it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây