ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
失灵
shīlíng
hỏng, không hoạt động
Hán việt: thất linh
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "失灵" (shīlíng) mang nghĩa "hỏng, không hoạt động", kết hợp bởi 失 (shī - thất): "Mất" + 灵 (líng - linh): "linh thiêng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 失: Đôi bàn tay người (大) sơ ý buông lỏng khiến đồ vật tuột rơi đi (丿), biểu thị sự đánh rơi, thất lạc và mất mát (失). • Chữ 灵: Ngọn lửa thiêng (火) bùng cháy dưới bàn tay cầu nguyện của người làm lễ (彐), lan tỏa sức mạnh kỳ diệu và linh thiêng (灵).

Thành phần cấu tạo

失灵
shīlíng
hỏng, không hoạt động
失
shī • thất
Mất
失
Bộ Thất
Hình vật tuột khỏi tay
灵
líng • linh
linh thiêng
灵
Giản thể từ 靈
Hình pháp sư cầu mưa (phồn thể)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:hỏng, không hoạt động
Ví dụ (5)
shāchē刹车tūrán突然shīlíng失灵le了。
Phanh đột nhiên bị hỏng rồi.
The brakes suddenly failed.
zhè这tái台jīqì机器de的kòngzhìqì控制器shīlíng失灵le了。
Bộ điều khiển của cái máy này không hoạt động nữa.
The controller of this machine has malfunctioned.
wǒ我de的shǔbiāo鼠标jīntiān今天yìzhí一直shīlíng失灵。
Chuột của tôi hôm nay cứ bị hỏng suốt.
My mouse has been malfunctioning all day today.
zhǐnánzhēn指南针zài在zhèlǐ这里wánquán完全shīlíng失灵。
La bàn ở đây hoàn toàn mất tác dụng.
The compass is completely useless here.
jǐngbào警报xìtǒng系统shīlíng失灵,dǎozhì导致le了yánzhòng严重de的hòuguǒ后果。
Hệ thống báo động bị hỏng, dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
The alarm system malfunctioned, leading to serious consequences.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây