失灵
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "失灵" (shīlíng) mang nghĩa "hỏng, không hoạt động", kết hợp bởi 失 (shī - thất): "Mất" + 灵 (líng - linh): "linh thiêng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 失: Đôi bàn tay người (大) sơ ý buông lỏng khiến đồ vật tuột rơi đi (丿), biểu thị sự đánh rơi, thất lạc và mất mát (失). • Chữ 灵: Ngọn lửa thiêng (火) bùng cháy dưới bàn tay cầu nguyện của người làm lễ (彐), lan tỏa sức mạnh kỳ diệu và linh thiêng (灵).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 失灵
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hỏng, không hoạt động
Ví dụ (5)
刹车突然失灵了。
Phanh đột nhiên bị hỏng rồi.
The brakes suddenly failed.
这台机器的控制器失灵了。
Bộ điều khiển của cái máy này không hoạt động nữa.
The controller of this machine has malfunctioned.
我的鼠标今天一直失灵。
Chuột của tôi hôm nay cứ bị hỏng suốt.
My mouse has been malfunctioning all day today.
指南针在这里完全失灵。
La bàn ở đây hoàn toàn mất tác dụng.
The compass is completely useless here.
警报系统失灵,导致了严重的后果。
Hệ thống báo động bị hỏng, dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
The alarm system malfunctioned, leading to serious consequences.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây