灵活
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "灵活" (línghuó) mang nghĩa "linh hoạt", kết hợp bởi 灵 (líng - linh): "linh thiêng" + 活 (huó - hoạt): "sống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 灵: Ngọn lửa thiêng (火) bùng cháy dưới bàn tay cầu nguyện của người làm lễ (彐), lan tỏa sức mạnh kỳ diệu và linh thiêng (灵). • Chữ 活: Có dòng nước mát (氵) thấm ướt đầu lưỡi (舌) thì cơ thể mới duy trì được hơi thở, biểu thị sự sống và sinh hoạt linh hoạt (活).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:linh hoạt, linh động, nhanh nhạy, uyển chuyển, mềm dẻo (nghĩa bóng).
Ví dụ (5)
他的头脑非常灵活,总能想出好办法。
Đầu óc anh ấy rất linh hoạt (nhanh nhạy), luôn nghĩ ra được cách hay.
He is very quick-witted and can always come up with good ideas.
我们要灵活运用学到的知识。
Chúng ta phải vận dụng linh hoạt những kiến thức đã học.
We need to apply what we have learned flexibly.
这份工作的时间安排很灵活。
Sự sắp xếp thời gian của công việc này rất linh động.
The schedule for this job is very flexible.
猴子的动作十分灵活。
Động tác của con khỉ vô cùng nhanh nhẹn (linh hoạt).
The monkey's movements are very agile.
制定政策既要依规办事,也要有一定的灵活性。
Xây dựng chính sách vừa phải làm việc theo quy định, vừa phải có tính linh hoạt nhất định.
When making policy, we must not only follow the rules but also allow for a certain degree of flexibility.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây