活灵活现
—
Gợi nhớ
Từ "活灵活现" (huó líng huó xiàn) mang nghĩa "sống động, sinh động", kết hợp bởi 活 (huó - hoạt): "sống" + 灵 (líng - linh): "linh thiêng" + 活 (huó - hoạt): "sống" + 现 (xiàn - hiện): "hiện ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 活: Có dòng nước mát (氵) thấm ướt đầu lưỡi (舌) thì cơ thể mới duy trì được hơi thở, biểu thị sự sống và sinh hoạt linh hoạt (活). • Chữ 灵: Ngọn lửa thiêng (火) bùng cháy dưới bàn tay cầu nguyện của người làm lễ (彐), lan tỏa sức mạnh kỳ diệu và linh thiêng (灵). • Chữ 活: Có dòng nước mát (氵) thấm ướt đầu lưỡi (舌) thì cơ thể mới duy trì được hơi thở, biểu thị sự sống và sinh hoạt linh hoạt (活). • Chữ 现: Viên ngọc quý (王) khi được lau sạch bụi mờ liền lộ rõ vẻ sáng đẹp cho mắt người nhìn thấy (见), gọi là hiện ra, xuất hiện (现).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 活灵活现
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:sống động, sinh động
Ví dụ (3)
他把那个故事讲得活灵活现,大家都听入迷了。
Anh ấy kể câu chuyện đó sinh động như thật, mọi người đều nghe đến mê mẩn.
He told that story so vividly that everyone listened in fascination.
艺术家在墙壁上画了一只活灵活现的老虎。
Người nghệ sĩ vẽ một con hổ sống động như thật trên bức tường.
The artist painted a lifelike tiger on the wall.
演员们把小说中的角色演得活灵活现。
Các diễn viên đã thể hiện nhân vật trong tiểu thuyết một cách vô cùng sống động.
The actors brought the characters from the novel vividly to life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây