锐器盒
—
Gợi nhớ
Từ "锐器盒" (ruìqìhé) mang nghĩa "Hộp đựng kim tiêm đã sử dụng / Vật sắc nhọn", kết hợp bởi 锐 (ruì - nhuệ): "sắc bén" + 器 (qì - khí): "Dụng cụ" + 盒 (hé - hạp): "hộp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 锐: Lưỡi kiếm bằng kim loại (钅) vừa đem ra trao đổi (兑) đã ánh lên vẻ sắc ngọt, tinh anh và nhạy bén (锐). • Chữ 器: Chú chó trung thành (犬) đứng ở giữa canh giữ bốn chiếc bình gốm có miệng rộng (口) xếp quanh sân là những đồ dùng, dụng cụ, thiết bị (器). • Chữ 盒: Đồ đựng hình chiếc đĩa (皿) có phần nắp đậy khít (合) bên trên để cất giữ đồ vật nhỏ gọn chính là cái hộp, cái tráp (盒).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 锐器盒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hộp đựng kim tiêm đã sử dụng / Vật sắc nhọn
Ví dụ (3)
护士拔出针头后,立即将其放入黄色的锐器盒中。
Sau khi rút kim tiêm, y tá lập tức bỏ nó vào hộp đựng vật sắc nhọn màu vàng.
After withdrawing the needle, the nurse immediately placed it into the yellow sharps container.
锐器盒装满五分之四时,必须封闭并进行安全处理。
Khi hộp đựng vật sắc nhọn đầy bốn phần năm, bắt buộc phải đóng nắp kín và đem xử lý an toàn.
When the sharps container is four-fifths full, it must be sealed and safely disposed of.
使用防穿刺的塑料制成锐器盒,以防针刺伤事故。
Hộp đựng vật sắc nhọn được làm bằng nhựa chống đâm thủng để phòng ngừa tai nạn kim đâm.
Sharps containers are made of puncture-resistant plastic to prevent needlestick injuries.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây