果酸
—
Gợi nhớ
Từ "果酸" (guǒsuān) mang nghĩa "Axit trái cây (AHA)", kết hợp bởi 果 (guǒ - quả): "Trái cây" + 酸 (suān - toan): "chua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 果: Trên ngọn cây gỗ (木) kết những trái tròn căng mọng như thửa ruộng (田) trù phú, nghĩa là trái cây, kết quả (果). • Chữ 酸: Bình rượu ủ lâu ngày (酉) khiến người uống bước đi chầm chậm (夋) vì vị lên men đã chuyển sang chua và làm bắp chân mỏi nhức (酸).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 果酸
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Axit trái cây (AHA)
Ví dụ (3)
果酸能促进表皮细胞新陈代谢,使皮肤更加光滑。
Axit trái cây có thể thúc đẩy quá trình trao đổi chất của tế bào biểu bì, giúp da mịn màng hơn.
Alpha hydroxy acids promote epidermal cell turnover, making the skin smoother.
使用果酸产品后一定要做好防晒,防止皮肤晒伤。
Sau khi sử dụng sản phẩm chứa axit trái cây bắt buộc phải chống nắng tốt để tránh da bị cháy nắng.
After using AHA products, be sure to apply proper sun protection to prevent sunburn.
刷果酸可以改善皮肤暗沉和细小的粉刺。
Peel da bằng axit trái cây có thể cải thiện làn da xỉn màu và mụn cám nhỏ.
Applying alpha hydroxy acids (AHAs) can improve skin dullness and tiny comedones.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây