果酸焕肤
—
Gợi nhớ
Từ "果酸焕肤" (guǒsuān huànfū) mang nghĩa "Peel da hóa học bằng AHA/BHA", kết hợp bởi 果 (guǒ - quả): "Trái cây" + 酸 (suān - toan): "chua" + 焕 (huàn - hoán): "sáng bóng" + 肤 (fū - phu): "da". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 果: Trên ngọn cây gỗ (木) kết những trái tròn căng mọng như thửa ruộng (田) trù phú, nghĩa là trái cây, kết quả (果). • Chữ 酸: Bình rượu ủ lâu ngày (酉) khiến người uống bước đi chầm chậm (夋) vì vị lên men đã chuyển sang chua và làm bắp chân mỏi nhức (酸). • Chữ 焕: Ngọn lửa (火) bùng cháy chiếu ánh hào quang đổi mới (奂) khắp gian phòng khiến mọi vật trở nên sáng bóng, rực rỡ (焕). • Chữ 肤: Lớp biểu bì mô thịt (⺼) bao bọc bên ngoài cơ thể của mỗi con người (夫) chính là làn da, bề mặt (肤).
Thành phần cấu tạo
果酸焕肤
Peel da hóa học bằng AHA/BHA
Phân tích từ 果酸焕肤
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Peel da hóa học bằng AHA/BHA
Ví dụ (2)
果酸焕肤有助于加速老废角质代谢,淡化顽固痘印。
Liệu trình peel da bằng axit trái cây hỗ trợ đẩy nhanh quá trình thay mới tế bào sừng già cỗi, làm mờ thâm mụn cứng đầu.
A fruit acid peel (AHA peel) helps accelerate the turnover of dead skin cells and fade stubborn acne marks.
敏感性皮肤的人做果酸焕肤需要极其慎重,谨防皮肤屏障受损。
Người có làn da nhạy cảm khi thực hiện peel da bằng axit trái cây cần hết sức thận trọng, đề phòng tổn thương hàng rào bảo vệ da.
People with sensitive skin need to be extremely cautious when getting a fruit acid peel to avoid damaging the skin barrier.
2
động từ
Nghĩa:Peel da hóa học bằng AHA/BHA
Ví dụ (1)
她定期去皮肤科诊所果酸焕肤,以改善肤色暗沉。
Cô ấy định kỳ đi đến phòng khám da liễu để peel da bằng axit trái cây nhằm cải thiện làn da xỉn màu.
She regularly goes to a dermatology clinic for fruit acid peels to improve dull skin tone.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây