寒酸
—
Gợi nhớ
Từ "寒酸" (hán suān) mang nghĩa "Nghèo túng, nghèo nàn, bần hàn", kết hợp bởi 寒 (hán - hàn): "Lạnh" + 酸 (suān - toan): "chua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 寒: Dưới mái nhà (宀) dù đã chất đầy cỏ khô (艹) để ủ ấm nhưng dưới nền vẫn đóng hai lớp băng giá (冫) buốt giá, gợi rõ cái rét lạnh (寒). • Chữ 酸: Bình rượu ủ lâu ngày (酉) khiến người uống bước đi chầm chậm (夋) vì vị lên men đã chuyển sang chua và làm bắp chân mỏi nhức (酸).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 寒酸
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Nghèo túng, nghèo nàn, bần hàn
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây