寒暄
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "寒暄" (hánxuān) mang nghĩa "chào hỏi xã giao, hàn huyên", kết hợp bởi 寒 (hán - hàn): "Lạnh" + 暄 (xuān - huyên): "ấm áp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 寒: Dưới mái nhà (宀) dù đã chất đầy cỏ khô (艹) để ủ ấm nhưng dưới nền vẫn đóng hai lớp băng giá (冫) buốt giá, gợi rõ cái rét lạnh (寒). • Chữ 暄: Ánh mặt trời (日) ban mai lan tỏa (宣) hơi ấm dịu dàng khắp nhân gian, giống như lời thăm hỏi ấm áp khi bạn bè gặp mặt cùng nhau hàn huyên (暄).
Thành phần cấu tạo
寒暄
chào hỏi xã giao, hàn huyên
寒
宀
Bộ Miên
Mái nhà che sương gió (phía trên)
艹
Bộ Thảo
Lớp cỏ khô đắp giữ ấm (ở giữa)
冫
Bộ Băng
Hai khối băng giá buốt dưới chân (phía dưới)
暄
日
Bộ Nhật
Ánh nắng mặt trời dịu dàng
宣
Chữ Tuyên
Sự lan tỏa hơi ấm đi khắp nơi
Hình ảnh:

Phân tích từ 寒暄
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hàn huyên, chào hỏi xã giao, nói chuyện phiếm (về thời tiết/sức khỏe khi mới gặp).
Ví dụ (5)
两个老朋友见面,互相寒暄了一番。
Hai người bạn già gặp nhau, hàn huyên (hỏi thăm xã giao) một hồi.
The two old friends exchanged greetings when they met.
没时间寒暄了,直接说正事吧。
Không có thời gian chào hỏi xã giao nữa đâu, nói thẳng vào việc chính đi.
There's no time for small talk—let's get straight to business.
他在门口停下来,跟邻居寒暄了几句。
Anh ấy dừng lại ở cổng, chào hỏi xã giao vài câu với hàng xóm.
He stopped at the door and exchanged a few pleasantries with the neighbor.
经过一番客套的寒暄,谈判正式开始。
Sau một hồi chào hỏi khách sáo, cuộc đàm phán chính thức bắt đầu.
After a round of polite greetings, the negotiations officially began.
我不喜欢这种虚伪的寒暄。
Tôi không thích kiểu chào hỏi xã giao giả tạo này.
I don't like this kind of insincere small talk.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây