风寒
—
Gợi nhớ
Từ "风寒" (fēng hán) mang nghĩa "Phong hàn, cảm lạnh do nhiễm gió lạnh", kết hợp bởi 风 (fēng - phong): "gió" + 寒 (hán - hàn): "Lạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 风: Luồng không khí xoáy chéo (乂) thổi căng vòm cánh buồm (几) đẩy con thuyền lướt trên mặt nước chính là ngọn gió (风). • Chữ 寒: Dưới mái nhà (宀) dù đã chất đầy cỏ khô (艹) để ủ ấm nhưng dưới nền vẫn đóng hai lớp băng giá (冫) buốt giá, gợi rõ cái rét lạnh (寒).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Phong hàn, cảm lạnh do nhiễm gió lạnh
Ví dụ (3)
他昨晚吹了冷风,不小心受了风寒。
Tối qua anh ấy bị gió lạnh thổi vào người, không cẩn thận đã bị nhiễm phong hàn.
He was exposed to the cold wind last night and accidentally caught a chill.
天冷了,出门要注意保暖,免受风寒。
Trời lạnh rồi, ra ngoài cần chú ý giữ ấm để tránh bị cảm lạnh phong hàn.
It's getting cold; make sure to stay warm when going out to avoid catching a cold.
医生给他开了一些治疗风寒的中药。
Bác sĩ đã kê cho anh ấy một số thuốc Đông y để trị phong hàn.
The doctor prescribed him some traditional Chinese medicine to treat his chill and cold.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây