寒气
—
Gợi nhớ
Từ "寒气" (hán qì) mang nghĩa "hơi lạnh, khí lạnh", kết hợp bởi 寒 (hán - hàn): "Lạnh" + 气 (qì - khí): "khí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 寒: Dưới mái nhà (宀) dù đã chất đầy cỏ khô (艹) để ủ ấm nhưng dưới nền vẫn đóng hai lớp băng giá (冫) buốt giá, gợi rõ cái rét lạnh (寒). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 寒气
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hơi lạnh, khí lạnh
Ví dụ (3)
冰柜门一打开,一股寒气迎面扑来。
Cửa tủ đông vừa mở ra, một luồng khí lạnh ùa ngay vào mặt.
As soon as the freezer door opened, a blast of cold air hit my face.
这里的冬天异常刺骨,夜晚的寒气逼人。
Mùa đông ở đây buốt giá bất thường, khí lạnh ban đêm thấu xương.
The winter here is unusually biting, with a piercing chill at night.
她穿得太单薄,感觉全身都被寒气侵入。
Cô ấy mặc quá phong phanh, cảm thấy khí lạnh đã xâm nhập vào toàn thân.
She was dressed too thinly and felt the cold air penetrating her entire body.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây