ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
寒气
hán qì
hơi lạnh, khí lạnh
Hán việt: hàn khí
—

Gợi nhớ

Từ "寒气" (hán qì) mang nghĩa "hơi lạnh, khí lạnh", kết hợp bởi 寒 (hán - hàn): "Lạnh" + 气 (qì - khí): "khí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 寒: Dưới mái nhà (宀) dù đã chất đầy cỏ khô (艹) để ủ ấm nhưng dưới nền vẫn đóng hai lớp băng giá (冫) buốt giá, gợi rõ cái rét lạnh (寒). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气).

Thành phần cấu tạo

寒气
hán qì
hơi lạnh, khí lạnh
寒
hán • hàn
Lạnh
宀
Bộ Miên
Mái nhà che sương gió (phía trên)
艹
Bộ Thảo
Lớp cỏ khô đắp giữ ấm (ở giữa)
冫
Bộ Băng
Hai khối băng giá buốt dưới chân (phía dưới)
气
qì • khí
khí
气
Bộ Khí
Hình hơi nước bốc lên từ mặt đất

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:hơi lạnh, khí lạnh
Ví dụ (3)
bīngguì冰柜mén门yì一dǎkāi打开,yì一gǔ股hánqì寒气yíngmiàn迎面pū扑lái来。
Cửa tủ đông vừa mở ra, một luồng khí lạnh ùa ngay vào mặt.
As soon as the freezer door opened, a blast of cold air hit my face.
zhèlǐ这里de的dōngtiān冬天yìcháng异常cìgǔ刺骨,yèwǎn夜晚de的hánqìbīrén寒气逼人。
Mùa đông ở đây buốt giá bất thường, khí lạnh ban đêm thấu xương.
The winter here is unusually biting, with a piercing chill at night.
tā她chuān穿de得tài太dānbó单薄,gǎnjué感觉quánshēn全身dōu都bèi被hánqì寒气qīnrù侵入。
Cô ấy mặc quá phong phanh, cảm thấy khí lạnh đã xâm nhập vào toàn thân.
She was dressed too thinly and felt the cold air penetrating her entire body.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây