寒心
—
Gợi nhớ
Từ "寒心" (hán xīn) mang nghĩa "đau lòng, thất vọng, nản lòng", kết hợp bởi 寒 (hán - hàn): "Lạnh" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 寒: Dưới mái nhà (宀) dù đã chất đầy cỏ khô (艹) để ủ ấm nhưng dưới nền vẫn đóng hai lớp băng giá (冫) buốt giá, gợi rõ cái rét lạnh (寒). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 寒心
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:đau lòng, thất vọng, nản lòng
Ví dụ (3)
他的无情举动让所有支持他的人感到寒心。
Hành động vô tình của anh ta khiến tất cả những người ủng hộ anh ta đều cảm thấy thất vọng đau lòng.
His ruthless actions chilled the hearts of everyone who supported him.
付出全部心血却换来这样的冷漠,真是令人寒心。
Bỏ ra toàn bộ tâm huyết nhưng nhận lại sự thờ ơ thế này, thật khiến người ta nhói lòng.
Pouring one's heart and soul into something only to be met with such indifference is truly disheartening.
不要做出让父母寒心的事情。
Đừng làm những việc khiến cha mẹ phải đau lòng nản lòng.
Do not do things that break your parents' hearts.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây