不寒而栗
—
Gợi nhớ
Từ "不寒而栗" (bù hán ér lì) mang nghĩa "rùng mình", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 寒 (hán - hàn): "Lạnh" + 而 (ér - nhi): "Mà" + 栗 (lì - lật): "Hạt dẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 寒: Dưới mái nhà (宀) dù đã chất đầy cỏ khô (艹) để ủ ấm nhưng dưới nền vẫn đóng hai lớp băng giá (冫) buốt giá, gợi rõ cái rét lạnh (寒). • Chữ 而: Hình ảnh bộ râu dài mềm mại rủ xuống dưới cằm được mượn làm hư từ nối kết hai vế câu với nghĩa là mà, và (而). • Chữ 栗: Những chùm quả có lớp vỏ gai che bọc phía trên (覀) mọc đầy trên cành cây gỗ (木) vào mùa thu chính là quả hạt dẻ bùi ngọt (栗).
Thành phần cấu tạo
不寒而栗
rùng mình
不
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
寒
宀
Bộ Miên
Mái nhà che sương gió (phía trên)
艹
Bộ Thảo
Lớp cỏ khô đắp giữ ấm (ở giữa)
冫
Bộ Băng
Hai khối băng giá buốt dưới chân (phía dưới)
而
而
Bộ Nhi
Hình bộ râu rủ xuống từ cằm
栗
覀
Bộ Á (trên)
Che đậy, phía tây (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (phía dưới)
Phân tích từ 不寒而栗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:rùng mình
Ví dụ (3)
听了他讲的鬼故事,大家都感到不寒而栗。
Nghe câu chuyện ma anh ấy kể, mọi người đều cảm thấy rùng mình sợ hãi.
Hearing the ghost story he told, everyone shuddered with fear.
想到那次可怕的事故,我至今仍有些不寒而栗。
Nghĩ đến tai nạn đáng sợ lần đó, tôi đến nay vẫn còn cảm thấy run sợ.
Thinking of that terrible accident still makes me shudder to this day.
这里的恶劣环境和残酷现实令人不寒而栗。
Môi trường khắc nghiệt và hiện thực tàn khốc ở đây làm cho người ta rùng mình run sợ.
The harsh environment and cruel reality here make one tremble with fear.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây