ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
寒意
hán yì
hơi lạnh, cảm giác lạnh lẽo
Hán việt: hàn ý
—

Gợi nhớ

Từ "寒意" (hán yì) mang nghĩa "hơi lạnh, cảm giác lạnh lẽo", kết hợp bởi 寒 (hán - hàn): "Lạnh" + 意 (yì - ý): "ý định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 寒: Dưới mái nhà (宀) dù đã chất đầy cỏ khô (艹) để ủ ấm nhưng dưới nền vẫn đóng hai lớp băng giá (冫) buốt giá, gợi rõ cái rét lạnh (寒). • Chữ 意: Lắng nghe âm thanh (音) vang vọng từ sâu thẳm trong trái tim (心) mới thấu hiểu hết tâm tư, ý định và ý nghĩa (意).

Thành phần cấu tạo

寒意
hán yì
hơi lạnh, cảm giác lạnh lẽo
寒
hán • hàn
Lạnh
宀
Bộ Miên
Mái nhà che sương gió (phía trên)
艹
Bộ Thảo
Lớp cỏ khô đắp giữ ấm (ở giữa)
冫
Bộ Băng
Hai khối băng giá buốt dưới chân (phía dưới)
意
yì • ý
ý định
音
Bộ Âm
Âm thanh, tiếng động / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:hơi lạnh, cảm giác lạnh lẽo
Ví dụ (3)
qiūfēng秋风chuī吹guò过,dàilái带来le了yí一zhèn阵zhèn阵hányì寒意。
Gió thu thổi qua, mang đến từng đợt hơi lạnh.
The autumn wind blew past, bringing waves of chilliness.
kàndào看到tā他nà那bīnglěng冰冷de的yǎnshén眼神,wǒ我bùjīn不禁xīn心shēng生hányì寒意。
Nhìn thấy ánh mắt lạnh lùng đó của anh ta, trong lòng tôi không khỏi dâng lên cảm giác ớn lạnh.
Seeing his icy gaze, I couldn't help feeling a chill in my heart.
fángjiān房间lǐ里méiyǒu没有nuǎnqì暖气,chōngmǎn充满le了hányì寒意。
Trong phòng không có máy sưởi, tràn ngập không khí lạnh lẽo.
There was no heating in the room, and it was filled with a chill.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây