寒意
—
Gợi nhớ
Từ "寒意" (hán yì) mang nghĩa "hơi lạnh, cảm giác lạnh lẽo", kết hợp bởi 寒 (hán - hàn): "Lạnh" + 意 (yì - ý): "ý định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 寒: Dưới mái nhà (宀) dù đã chất đầy cỏ khô (艹) để ủ ấm nhưng dưới nền vẫn đóng hai lớp băng giá (冫) buốt giá, gợi rõ cái rét lạnh (寒). • Chữ 意: Lắng nghe âm thanh (音) vang vọng từ sâu thẳm trong trái tim (心) mới thấu hiểu hết tâm tư, ý định và ý nghĩa (意).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 寒意
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hơi lạnh, cảm giác lạnh lẽo
Ví dụ (3)
秋风吹过,带来了一阵阵寒意。
Gió thu thổi qua, mang đến từng đợt hơi lạnh.
The autumn wind blew past, bringing waves of chilliness.
看到他那冰冷的眼神,我不禁心生寒意。
Nhìn thấy ánh mắt lạnh lùng đó của anh ta, trong lòng tôi không khỏi dâng lên cảm giác ớn lạnh.
Seeing his icy gaze, I couldn't help feeling a chill in my heart.
房间里没有暖气,充满了寒意。
Trong phòng không có máy sưởi, tràn ngập không khí lạnh lẽo.
There was no heating in the room, and it was filled with a chill.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây