ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
寒舍
hán shè
Hàn xá, nhà của tôi (từ khiêm tốn)
Hán việt: hàn xá
—

Gợi nhớ

Từ "寒舍" (hán shè) mang nghĩa "Hàn xá, nhà của tôi (từ khiêm tốn)", kết hợp bởi 寒 (hán - hàn): "Lạnh" + 舍 (shě / shè - xá): "từ bỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 寒: Dưới mái nhà (宀) dù đã chất đầy cỏ khô (艹) để ủ ấm nhưng dưới nền vẫn đóng hai lớp băng giá (冫) buốt giá, gợi rõ cái rét lạnh (寒). • Chữ 舍: Dưới mái nhà nhân ái (人) nơi đầu lưỡi (舌) trao lời hỏi han, người lữ khách tìm được quán trọ nghỉ chân hoặc học cách buông bỏ, xả thân (舍).

Thành phần cấu tạo

寒舍
hán shè
Hàn xá, nhà của tôi (từ khiêm tốn)
寒
hán • hàn
Lạnh
宀
Bộ Miên
Mái nhà che sương gió (phía trên)
艹
Bộ Thảo
Lớp cỏ khô đắp giữ ấm (ở giữa)
冫
Bộ Băng
Hai khối băng giá buốt dưới chân (phía dưới)
舍
shě / shè • xá
từ bỏ
人
Bộ Nhân
Người (phía trên - biến thể)
舌
Thiệt (biến thể)
Lưỡi (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Hàn xá, nhà của tôi (từ khiêm tốn)
Ví dụ (3)
huānyíng欢迎guānglín光临hánshè寒舍,qǐng请suíbiàn随便zuò坐。
Chào mừng ghé thăm nhà tôi, xin mời ngồi tự nhiên.
Welcome to my humble home; please make yourself comfortable.
rúguǒ如果bù不xiánqì嫌弃,jiù就qǐngdào请到hánshè寒舍hē喝bēi杯chá茶ba吧。
Nếu không chê, xin mời đến hàn xá uống chén trà.
If you don't mind, please come to my humble abode for a cup of tea.
hánshè寒舍jiǎnlòu简陋,méiyǒu没有shénme什么hǎo好dōngxi东西zhāodài招待dàjiā大家。
Nhà tôi đơn sơ, không có gì ngon để chiêu đãi mọi người.
My humble home is simple and plain, and I don't have anything fancy to treat everyone with.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây