寒舍
—
Gợi nhớ
Từ "寒舍" (hán shè) mang nghĩa "Hàn xá, nhà của tôi (từ khiêm tốn)", kết hợp bởi 寒 (hán - hàn): "Lạnh" + 舍 (shě / shè - xá): "từ bỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 寒: Dưới mái nhà (宀) dù đã chất đầy cỏ khô (艹) để ủ ấm nhưng dưới nền vẫn đóng hai lớp băng giá (冫) buốt giá, gợi rõ cái rét lạnh (寒). • Chữ 舍: Dưới mái nhà nhân ái (人) nơi đầu lưỡi (舌) trao lời hỏi han, người lữ khách tìm được quán trọ nghỉ chân hoặc học cách buông bỏ, xả thân (舍).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 寒舍
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hàn xá, nhà của tôi (từ khiêm tốn)
Ví dụ (3)
欢迎光临寒舍,请随便坐。
Chào mừng ghé thăm nhà tôi, xin mời ngồi tự nhiên.
Welcome to my humble home; please make yourself comfortable.
如果不嫌弃,就请到寒舍喝杯茶吧。
Nếu không chê, xin mời đến hàn xá uống chén trà.
If you don't mind, please come to my humble abode for a cup of tea.
寒舍简陋,没有什么好东西招待大家。
Nhà tôi đơn sơ, không có gì ngon để chiêu đãi mọi người.
My humble home is simple and plain, and I don't have anything fancy to treat everyone with.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây