宿舍
间
HSK 2
Danh từ
Gợi nhớ
Dưới mái nhà lớn (宀) đủ chỗ cho hàng trăm người (佰) cùng nghỉ qua đêm (宿: túc - trọ lại) trong những gian nhà ấm áp tiếng trò chuyện sẻ chia (人, 舌 — 舍: xá - nhà ở) chính là khu "ký túc xá, khu nội trú" (宿舍).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 宿舍
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ký túc xá, nhà trọ tập thể (dành cho sinh viên hoặc công nhân).
Ví dụ (5)
我住在学校的宿舍里。
Tôi sống trong ký túc xá của trường.
I live in the school dormitory.
你的宿舍在哪一栋楼?
Ký túc xá của bạn ở tòa nhà nào?
Which building is your dormitory in?
我们的宿舍有四个人。
Phòng ký túc xá của chúng tôi có bốn người.
There are four people in our dormitory.
宿舍里很安静,适合学习。
Trong ký túc xá rất yên tĩnh, thích hợp để học tập.
The dormitory is very quiet and suitable for studying.
我想申请换宿舍。
Tôi muốn xin đổi phòng ký túc xá.
I'd like to apply to change dormitories.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây