心酸
—
Gợi nhớ
Từ "心酸" (xīn suān) mang nghĩa "Xót xa, đau lòng, xót lòng", kết hợp bởi 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 酸 (suān - toan): "chua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 酸: Bình rượu ủ lâu ngày (酉) khiến người uống bước đi chầm chậm (夋) vì vị lên men đã chuyển sang chua và làm bắp chân mỏi nhức (酸).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 心酸
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Xót xa, đau lòng, xót lòng
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây