ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
心酸
xīn suān
Xót xa, đau lòng, xót lòng
Hán việt: tâm toan
—

Gợi nhớ

Từ "心酸" (xīn suān) mang nghĩa "Xót xa, đau lòng, xót lòng", kết hợp bởi 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 酸 (suān - toan): "chua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 酸: Bình rượu ủ lâu ngày (酉) khiến người uống bước đi chầm chậm (夋) vì vị lên men đã chuyển sang chua và làm bắp chân mỏi nhức (酸).

Thành phần cấu tạo

心酸
xīn suān
Xót xa, đau lòng, xót lòng
心
xīn • tâm
trái tim
心
Bộ Tâm
Hình trái tim đang đập
酸
suān • toan
chua
酉
Bộ Dậu
Bình rượu, lên men (bên trái)
夋
Chữ Thuân
Bước đi thong thả (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây