酸性
—
Gợi nhớ
Từ "酸性" (suān xìng) mang nghĩa "Tính axit", kết hợp bởi 酸 (suān - toan): "chua" + 性 (xìng - tính): "Bản chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 酸: Bình rượu ủ lâu ngày (酉) khiến người uống bước đi chầm chậm (夋) vì vị lên men đã chuyển sang chua và làm bắp chân mỏi nhức (酸). • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 酸性
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tính axit
Ví dụ (3)
柠檬汁具有很强的酸性。
Nước chanh có tính axit rất mạnh.
Lemon juice is strongly acidic.
这种土壤酸性过高,不适合种蔬菜。
Loại đất này có tính axit quá cao, không thích hợp để trồng rau.
This soil is too acidic and not suitable for growing vegetables.
酸性雨对森林和湖泊造成了严重的破坏。
Mưa axit đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho rừng và hồ nước.
Acid rain has caused severe damage to forests and lakes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây